65-2980-13 Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV2020
Đặc trưng
- Tenant Light Separator (Branch Half Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-2980-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | T1NV2020 | |
| Mã JAN | 4571293786071 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 223,000
USD: 1,397.86
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-2979-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV0712N | T1NV0712N | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.04 |
|
|
![]() |
65-2979-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV0712NK | T1NV0712NK | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.04 |
|
|
![]() |
65-2980-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV0720N | T1NV0720N | 1piece | JPY: 162,000 | USD: 1,015.48 |
|
|
![]() |
65-2980-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV0720NK | T1NV0720NK | 1piece | JPY: 162,000 | USD: 1,015.48 |
|
|
![]() |
65-2980-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV0728N | T1NV0728N | 1piece | JPY: 174,000 | USD: 1,090.70 |
|
|
![]() |
65-2980-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV0728NK | T1NV0728NK | 1piece | JPY: 174,000 | USD: 1,090.70 |
|
|
![]() |
65-2980-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV1012N | T1NV1012N | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.04 |
|
|
![]() |
65-2980-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV1012NK | T1NV1012NK | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.04 |
|
|
![]() |
65-2980-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV1020N | T1NV1020N | 1piece | JPY: 162,000 | USD: 1,015.48 |
|
|
![]() |
65-2980-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV1020NK | T1NV1020NK | 1piece | JPY: 162,000 | USD: 1,015.48 |
|
|
![]() |
65-2980-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV1028N | T1NV1028N | 1piece | JPY: 174,000 | USD: 1,090.70 |
|
|
![]() |
65-2980-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV1028NK | T1NV1028NK | 1piece | JPY: 174,000 | USD: 1,090.70 |
|
|
![]() |
65-2980-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV2012 | T1NV2012 | 1piece | JPY: 194,000 | USD: 1,216.07 |
|
|
![]() |
65-2980-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV2012K | T1NV2012K | 1piece | JPY: 194,000 | USD: 1,216.07 |
|
|
![]() |
65-2980-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV2020 | T1NV2020 | 1piece | JPY: 223,000 | USD: 1,397.86 |
|
|
![]() |
65-2980-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV2020K | T1NV2020K | 1piece | JPY: 223,000 | USD: 1,397.86 |
|
|
![]() |
65-2980-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV2028 | T1NV2028 | 1piece | JPY: 257,000 | USD: 1,610.98 |
|
|
![]() |
65-2980-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện cho người thuê nhà T1NV2028K | T1NV2028K | 1piece | JPY: 257,000 | USD: 1,610.98 |
|


















