65-2972-39 Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0714NK
Đặc trưng
- Power distribution board for tenant
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-2972-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TONK0714NK | |
| Mã JAN | 4571293937572 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 237,000
USD: 1,485.61
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-2972-30 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0704N | TONK0704N | 1piece | JPY: 178,000 | USD: 1,115.78 |
|
|
![]() |
65-2972-31 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0704NK | TONK0704NK | 1piece | JPY: 178,000 | USD: 1,115.78 |
|
|
![]() |
65-2972-32 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0706N | TONK0706N | 1piece | JPY: 191,000 | USD: 1,197.27 |
|
|
![]() |
65-2972-33 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0706NK | TONK0706NK | 1piece | JPY: 191,000 | USD: 1,197.27 |
|
|
![]() |
65-2972-34 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0708N | TONK0708N | 1piece | JPY: 204,000 | USD: 1,278.76 |
|
|
![]() |
65-2972-35 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0708NK | TONK0708NK | 1piece | JPY: 204,000 | USD: 1,278.76 |
|
|
![]() |
65-2972-36 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0712N | TONK0712N | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-2972-37 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0712NK | TONK0712NK | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-2972-38 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0714N | TONK0714N | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,485.61 |
|
|
![]() |
65-2972-39 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK0714NK | TONK0714NK | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,485.61 |
|
|
![]() |
65-2972-40 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1004N | TONK1004N | 1piece | JPY: 178,000 | USD: 1,115.78 |
|
|
![]() |
65-2972-41 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1004NK | TONK1004NK | 1piece | JPY: 178,000 | USD: 1,115.78 |
|
|
![]() |
65-2972-42 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1006N | TONK1006N | 1piece | JPY: 191,000 | USD: 1,197.27 |
|
|
![]() |
65-2972-43 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1006NK | TONK1006NK | 1piece | JPY: 191,000 | USD: 1,197.27 |
|
|
![]() |
65-2972-44 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1008N | TONK1008N | 1piece | JPY: 204,000 | USD: 1,278.76 |
|
|
![]() |
65-2972-45 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1008NK | TONK1008NK | 1piece | JPY: 204,000 | USD: 1,278.76 |
|
|
![]() |
65-2972-46 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1012N | TONK1012N | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-2972-47 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1012NK | TONK1012NK | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-2972-48 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1014N | TONK1014N | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,485.61 |
|
|
![]() |
65-2972-49 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK1014NK | TONK1014NK | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,485.61 |
|
|
![]() |
65-2972-50 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2004 | TONK2004 | 1piece | JPY: 256,000 | USD: 1,604.71 |
|
|
![]() |
65-2972-51 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2004K | TONK2004K | 1piece | JPY: 256,000 | USD: 1,604.71 |
|
|
![]() |
65-2972-52 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2006 | TONK2006 | 1piece | JPY: 270,000 | USD: 1,692.47 |
|
|
![]() |
65-2972-53 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2006K | TONK2006K | 1piece | JPY: 270,000 | USD: 1,692.47 |
|
|
![]() |
65-2972-54 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2008 | TONK2008 | 1piece | JPY: 281,000 | USD: 1,761.42 |
|
|
![]() |
65-2972-55 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2008K | TONK2008K | 1piece | JPY: 281,000 | USD: 1,761.42 |
|
|
![]() |
65-2972-56 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2012 | TONK2012 | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,062.31 |
|
|
![]() |
65-2972-57 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2012K | TONK2012K | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,062.31 |
|
|
![]() |
65-2972-58 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2014 | TONK2014 | 1piece | JPY: 346,000 | USD: 2,168.87 |
|
|
![]() |
65-2972-59 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2014K | TONK2014K | 1piece | JPY: 346,000 | USD: 2,168.87 |
|
|
![]() |
65-2972-60 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2016 | TONK2016 | 1piece | JPY: 363,000 | USD: 2,275.43 |
|
|
![]() |
65-2972-61 | Ban phân phối điện cho người thuê nhà TONK2016K | TONK2016K | 1piece | JPY: 363,000 | USD: 2,275.43 |
|
































