65-2934-39 Dọc Trang chủ Ban Nội các HXKT79-10
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-2934-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HXKT79-10 | |
| Mã JAN | 4571294090207 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 24,500
USD: 153.58
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-2934-35 | Dọc Trang chủ Ban Nội các HXKT67-10 | HXKT67-10 | 1piece | JPY: 19,800 | USD: 124.12 |
|
|
![]() |
65-2934-36 | Dọc Trang chủ Ban Nội các HXKT67-12 | HXKT67-12 | 1piece | JPY: 20,400 | USD: 127.88 |
|
|
![]() |
65-2934-37 | Dọc Trang chủ Ban Nội các HXKT71-10 | HXKT71-10 | 1piece | JPY: 21,100 | USD: 132.26 |
|
|
![]() |
65-2934-38 | Dọc Trang chủ Ban Nội các HXKT71-12 | HXKT71-12 | 1piece | JPY: 22,000 | USD: 137.91 |
|
|
![]() |
65-2934-39 | Dọc Trang chủ Ban Nội các HXKT79-10 | HXKT79-10 | 1piece | JPY: 24,500 | USD: 153.58 |
|
|
![]() |
65-2934-40 | Dọc Trang chủ Ban Nội các HXKT79-12 | HXKT79-12 | 1piece | JPY: 25,300 | USD: 158.59 |
|






