65-2931-21 Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT14-9007
Đặc trưng
- Compact 24 inch punching rack with ideal natural ventilation
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-2931-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSMT14-9007 | |
| Mã JAN | 4562325418138 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 165,000
USD: 1,026.63
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-2931-16 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT11-1060 | CSMT11-1060 | 1piece | JPY: 158,000 | USD: 983.08 |
|
|
![]() |
65-2931-17 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT11-8060 | CSMT11-8060 | 1piece | JPY: 126,000 | USD: 783.97 |
|
|
![]() |
65-2931-18 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT11-9060 | CSMT11-9060 | 1piece | JPY: 149,000 | USD: 927.08 |
|
|
![]() |
65-2931-19 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT14-1007 | CSMT14-1007 | 1piece | JPY: 175,000 | USD: 1,088.85 |
|
|
![]() |
65-2931-20 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT14-8007 | CSMT14-8007 | 1piece | JPY: 143,000 | USD: 889.75 |
|
|
![]() |
65-2931-21 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT14-9007 | CSMT14-9007 | 1piece | JPY: 165,000 | USD: 1,026.63 |
|
|
![]() |
65-2931-22 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT20-1010 | CSMT20-1010 | 1piece | JPY: 235,000 | USD: 1,462.17 |
|
|
![]() |
65-2931-23 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT20-8010 | CSMT20-8010 | 1piece | JPY: 202,000 | USD: 1,256.84 |
|
|
![]() |
65-2931-24 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT20-9010 | CSMT20-9010 | 1piece | JPY: 222,000 | USD: 1,381.28 |
|
|
![]() |
65-2931-25 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT7-1040 | CSMT7-1040 | 1piece | JPY: 143,000 | USD: 889.75 |
|
|
![]() |
65-2931-26 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT7-8040 | CSMT7-8040 | 1piece | JPY: 114,000 | USD: 709.31 |
|
|
![]() |
65-2931-27 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT7-9040 | CSMT7-9040 | 1piece | JPY: 134,000 | USD: 833.75 |
|
|
![]() |
65-2931-28 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT9-1050 | CSMT9-1050 | 1piece | JPY: 149,000 | USD: 927.08 |
|
|
![]() |
65-2931-29 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT9-8050 | CSMT9-8050 | 1piece | JPY: 118,000 | USD: 734.20 |
|
|
![]() |
65-2931-30 | Nơi Trú Ẩn Mát Mẻ CSMT9-9050 | CSMT9-9050 | 1piece | JPY: 140,000 | USD: 871.08 |
|















