65-2072-39 Là tay vừa Tap, M5 x 0,5 1 mảnh P-S-HT-M5X0.5-2
Đặc trưng
- It's a common tap, and it's used in all directions.
- It is economical with tungsten steel.
- Contains 1 blister pack.
- Processing Thread: Metric Thread Work Material: General Steel/Light Alloy
Thông số kỹ thuật
- Mẹo: Trung bình
- Độ chính xác: Lớp JIS 3
- Gọi nó kích thước: M5
- Sân (mm): 0,5
- chiều dài vít (mm): 15
- Tổng chiều dài (mm): 52
- Đường kính chân (mm): 5,5
- Hình vuông Shank (mm): 4,5
- đường kính lỗ dưới (mm): 4,5
- Xử lý vít: chuỗi số liệu
- Với Mẹo Ăn: 5 Núi
- Chiều dài vít (mm): 15
- Kuizuke chủ đề mỗi inch: 5 ngọn núi
- sản phẩm gói vỉ
- Cấp nhấn: Lớp JIS 3
- vật liệu/hoàn thiện: Công cụ hợp kim thép carbon (SKS2)
- Cân nặng: 14 g
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 507 -3065
| Mã đặt hàng | 65-2072-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | P-S-HT-M5X0.5-2 | |
| Mã JAN | 4957656865971 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 700
USD: 4.36
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-2071-93 | Là tay vừa Tap, M14 x 1,0 1 mảnh P-S-HT-M14X1.0-2 | P-S-HT-M14X1.0-2 | 1piece | JPY: 4,460 | USD: 27.75 |
|
|
![]() |
65-2072-04 | Là tay vừa Tap, M16 x 1,0 1 mảnh P-S-HT-M16X1.0-2 | P-S-HT-M16X1.0-2 | 1piece | JPY: 4,370 | USD: 27.19 |
|
|
![]() |
65-2072-11 | Là tay vừa Tap, M18 x 1,0 1 mảnh P-S-HT-M18X1.0-2 | P-S-HT-M18X1.0-2 | 1piece | JPY: 6,830 | USD: 42.50 |
|
|
![]() |
65-2072-16 | Là tay vừa Tap, M18 x 2.0 1 mảnh P-S-HT-M18X2.0-2 | P-S-HT-M18X2.0-2 | 1piece | JPY: 5,120 | USD: 31.86 |
|
|
![]() |
65-2072-24 | Là tay vừa Tap, M20 x 1,0 1 mảnh P-S-HT-M20X1.0-2 | P-S-HT-M20X1.0-2 | 1piece | JPY: 8,800 | USD: 54.75 |
|
|
![]() |
65-2072-29 | Là tay vừa Tap, M20 x 2.0 1 mảnh P-S-HT-M20X2.0-2 | P-S-HT-M20X2.0-2 | 1piece | JPY: 6,400 | USD: 39.82 |
|
|
![]() |
65-2072-35 | Là tay vừa Tap, M4 x 0,5 1 mảnh P-S-HT-M4X0.5-2 | P-S-HT-M4X0.5-2 | 1piece | JPY: 650 | USD: 4.04 |
|
|
![]() |
65-2072-39 | Là tay vừa Tap, M5 x 0,5 1 mảnh P-S-HT-M5X0.5-2 | P-S-HT-M5X0.5-2 | 1piece | JPY: 700 | USD: 4.36 |
|
|
![]() |
65-2072-43 | Là tay vừa Tap, M6 x 0,5 1 mảnh P-S-HT-M6X0.5-2 | P-S-HT-M6X0.5-2 | 1piece | JPY: 930 | USD: 5.79 |
|
|
![]() |
65-2072-52 | Là tay trung bình Tap, NO, 10 NC 24 1 mảnh P-S-HT-NO.10NC24-2 | P-S-HT-NO.10NC24-2 | 1piece | JPY: 850 | USD: 5.29 |
|
|
![]() |
65-2072-54 | Là tay trung bình Tap, NO, 10 NF 32 1 mảnh P-S-HT-NO.10NF32-2 | P-S-HT-NO.10NF32-2 | 1piece | JPY: 850 | USD: 5.29 |
|
|
![]() |
65-2072-56 | Là tay trung bình Tap, NO, 12 NC 24 1 mảnh P-S-HT-NO.12NC24-2 | P-S-HT-NO.12NC24-2 | 1piece | JPY: 950 | USD: 5.91 |
|
|
![]() |
65-2072-58 | Là tay trung bình Tap, NO, 12 NF 28 1 mảnh P-S-HT-NO.12NF28-2 | P-S-HT-NO.12NF28-2 | 1piece | JPY: 950 | USD: 5.91 |
|
|
![]() |
65-2072-60 | Là tay trung bình Tap NO, 4 NC 40 1 miếng P-S-HT-NO.4NC40-2 | P-S-HT-NO.4NC40-2 | 1piece | JPY: 880 | USD: 5.48 |
|
|
![]() |
65-2072-62 | Là tay trung bình Tap NO, 4 NF 48 1 mảnh P-S-HT-NO.4NF48-2 | P-S-HT-NO.4NF48-2 | 1piece | JPY: 880 | USD: 5.48 |
|
|
![]() |
65-2072-64 | Là tay trung bình Tap NO, 5 NC 40 1 mảnh P-S-HT-NO.5NC40-2 | P-S-HT-NO.5NC40-2 | 1piece | JPY: 850 | USD: 5.29 |
|
|
![]() |
65-2072-66 | Là tay trung bình Tap NO, 5 NF 44 1 mảnh P-S-HT-NO.5NF44-2 | P-S-HT-NO.5NF44-2 | 1piece | JPY: 850 | USD: 5.29 |
|
|
![]() |
65-2072-68 | Là tay trung bình Tap NO, 6 NC 32 1 miếng P-S-HT-NO.6NC32-2 | P-S-HT-NO.6NC32-2 | 1piece | JPY: 850 | USD: 5.29 |
|
|
![]() |
65-2072-70 | Là tay trung bình Tap NO, 6 NF 40 1 mảnh P-S-HT-NO.6NF40-2 | P-S-HT-NO.6NF40-2 | 1piece | JPY: 850 | USD: 5.29 |
|
|
![]() |
65-2072-72 | Là tay trung bình Tap NO, 8 NC 32 1 miếng P-S-HT-NO.8NC32-2 | P-S-HT-NO.8NC32-2 | 1piece | JPY: 850 | USD: 5.29 |
|




















