65-0600-21 Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn cần thiết Phần 2 của HV-CEP-K với chứng nhận HV200KCEP-K-02N00
Đặc trưng
- [Application]
- Can be used for weighing, stock count management, and continuous weighing (accumulation function, automatic tare pulling) using a comparator light in 0 to 2 hazardous locations
- [Features]
- Accuracy grade 3 for trade certification (verified products).
- Region number 2. *Please check the area of use.
- Can be used in 0 to 2 dangerous areas.
- Essential Safety Explosion-Proof Structure: Ex ia IIB T4 Ga
- Labor code: TC22554X
- Essential Safety Explosion-Proof Structure: Electric fireworks generated in normal and accident conditions, or a structure that does not ignite explosive gas by a high-temperature section.
- Dustproof and waterproof measuring table IP65.
- Triple range that works three times as much.
- Standard 3-color, 5-level color comparator light.
- A backlit LCD that can be clearly seen even in low light. With numeric keypad convenient for various settings.
- The display can be adjusted in the upward direction without any steps.
- Quantity counting function for inventory quantity control.
- Cumulative total function for continuous measurement (number of times measured and total mass can be recorded (maximum cumulative total of 999 times))
Thông số kỹ thuật
- Cân nặng: 220 kg
- Cân nặng: 0,02 kg (0-60 kg), 0,05 kg (60-150 kg), 0,1 kg (150-220 kg)
- khay cân Kích thước: 390 (W) x 530 (D) mm
- Vật liệu, khay cân: SUS430
- Chế độ Hiển thị: kg, Bá tước
- lớp chống thấm kiểm soát bụi: IP 65 (đục bàn đo)
- Cung cấp điện: Kích thước D Pin kiềm Panasonic LR 20 (XJ) x 4 miếng (Được bán riêng)
- *pin có thể được sử dụng là pin kiềm kích thước D Panasonic Corporation LR 20 (XJ). Không sử dụng bất kỳ pin hoặc pin sạc nào khác.
- thời gian lái xe pin: khoảng 1500 giờ (với đèn nền tắt)
- Phụ kiện: Hướng dẫn sử dụng, Hex Wrench
- Khu vực đã sử dụng: Tỉnh Aomori, Iwate, Miyagi, Akita, Yamagata
- *Hãy chắc chắn để kiểm tra khu vực sử dụng.
Kích thước gói:470×940×340 mm 24 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 65-0600-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HV200KCEP-K-02N00 | |
| Mã JAN | 4981046928984 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 175,000
USD: 1,096.97
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-0600-09 | An toàn thiết yếu Cấu trúc chống cháy nổ Quy mô nền tảng HV-CEP-K Phần 3 với chứng nhận HV-15KCEP-K-00N00 | HV-15KCEP-K-00N00 | 1unit | JPY: 145,000 | USD: 908.92 |
|
|
![]() |
65-0600-10 | An toàn thiết yếu Cấu trúc chống cháy nổ Quy mô nền tảng HV-CEP-K Phần 3 với chứng nhận HV-60KCEP-K-00N00 | HV-60KCEP-K-00N00 | 1unit | JPY: 165,000 | USD: 1,034.29 |
|
|
![]() |
65-0600-11 | An toàn thiết yếu Cấu trúc chống cháy nổ Quy mô nền tảng HV-CEP-K Phần 3 với chứng nhận HV-200KCEP-K-00N00 | HV-200KCEP-K-00N00 | 1unit | JPY: 175,000 | USD: 1,096.97 |
|
|
![]() |
65-0600-12 | Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn cần thiết Phần 1 của HV-CEP-K với chứng nhận HV15KCEP-K-01N00 | HV15KCEP-K-01N00 | 1unit | JPY: 145,000 | USD: 908.92 |
|
|
![]() |
65-0600-13 | Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn thiết yếu Phần HV-CEP-K Series có chứng nhận HV15KCEP-K-02N00 | HV15KCEP-K-02N00 | 1unit | JPY: 145,000 | USD: 908.92 |
|
|
![]() |
65-0600-14 | An toàn thiết yếu Cấu trúc chống cháy nổ Quy mô nền tảng HV-CEP-K Phần 4 với chứng nhận HV15KCEP-K-04N00 | HV15KCEP-K-04N00 | 1unit | JPY: 145,000 | USD: 908.92 |
|
|
![]() |
65-0600-15 | Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn thiết yếu Dòng HV-CEP-K Phần 5 có chứng nhận HV15KCEP-K-05N00 | HV15KCEP-K-05N00 | 1unit | JPY: 145,000 | USD: 908.92 |
|
|
![]() |
65-0600-16 | Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn cần thiết Phần 1 của HV-CEP-K với chứng nhận HV60KCEP-K-01N00 | HV60KCEP-K-01N00 | 1unit | JPY: 165,000 | USD: 1,034.29 |
|
|
![]() |
65-0600-17 | Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn thiết yếu Quy mô HV-CEP-K Series Phần 2 với chứng nhận HV60KCEP-K-02N00 | HV60KCEP-K-02N00 | 1unit | JPY: 165,000 | USD: 1,034.29 |
|
|
![]() |
65-0600-18 | An toàn thiết yếu Cấu trúc chống cháy nổ Quy mô nền tảng HV-CEP-K Phần 4 với chứng nhận HV60KCEP-K-04N00 | HV60KCEP-K-04N00 | 1unit | JPY: 165,000 | USD: 1,034.29 |
|
|
![]() |
65-0600-19 | Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn thiết yếu Dòng HV-CEP-K Phần 5 có chứng nhận HV60KCEP-K-05N00 | HV60KCEP-K-05N00 | 1unit | JPY: 165,000 | USD: 1,034.29 |
|
|
![]() |
65-0600-20 | Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn cần thiết Phần 1 của HV-CEP-K với chứng nhận HV200KCEP-K-01N00 | HV200KCEP-K-01N00 | 1unit | JPY: 175,000 | USD: 1,096.97 |
|
|
![]() |
65-0600-21 | Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn cần thiết Phần 2 của HV-CEP-K với chứng nhận HV200KCEP-K-02N00 | HV200KCEP-K-02N00 | 1unit | JPY: 175,000 | USD: 1,096.97 |
|
|
![]() |
65-0600-22 | An toàn thiết yếu Cấu trúc chống cháy nổ Quy mô nền tảng HV-CEP-K Phần 4 với chứng nhận HV200KCEP-K-04N00 | HV200KCEP-K-04N00 | 1unit | JPY: 175,000 | USD: 1,096.97 |
|
|
![]() |
65-0600-23 | Quy mô cấu trúc chống cháy nổ an toàn thiết yếu Dòng HV-CEP-K Phần 5 có chứng nhận HV200KCEP-K-05N00 | HV200KCEP-K-05N00 | 1unit | JPY: 175,000 | USD: 1,096.97 |
|















