64-9489-13 Tủ Wagon (w/Kệ Ban) W 700 x D 480 x H 1025 mm 44 kg (Body/Drawer) Ngọc trai trắng CV-101TW
Đặc trưng
- A stylish cabinet wagon with a monotone color. The earthquake resistance measures are also perfect.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước bên ngoài: W 700 x Đ 480 x C 1025 mm
- Công suất tải bằng nhau (mỗi xe): 200 kg
- Công suất tải bằng nhau (mỗi ngăn kéo): 20 kg
- Màu: (Cơ thể/Drawer) Ngọc trai trắng
- Khối lượng: 44 kg
- Caster: bánh xe cao su 125 phi
- Cấu trúc địa chấn: Thiết bị an toàn kép tích hợp
- cơ chế toàn khóa
- Cơ chế chốt
- Ngăn kéo: H 160 x 1
- Số lượng ngăn kéo: 1 ngăn kéo
- Kích thước bên trong ngăn kéo: W 612 x D 372 x C 142 mm
- Mã chứng khoán: 021671
| Mã đặt hàng | 64-9489-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CV-101TW | |
| Mã JAN | 4549347231013 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 108,300
USD: 678.87
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-9489-13 | Tủ Wagon (w/Kệ Ban) W 700 x D 480 x H 1025 mm 44 kg (Body/Drawer) Ngọc trai trắng CV-101TW | CV-101TW |
|
1unit | JPY: 108,300 | USD: 678.87 |
|
![]() |
64-9489-14 | Tủ Wagon (w/Kệ Ban) W 700 x D 480 x H 1025 mm 48 kg (Body/Drawer) Ngọc trai trắng CV-102TW | CV-102TW |
|
1unit | JPY: 123,000 | USD: 771.02 |
|
![]() |
64-9489-15 | Tủ Wagon (w/Kệ Ban) W 700 x D 480 x H 1025 mm 44 kg (Thân) Ngọc trai trắng, (Ngăn kéo) Màu xám đậm CV-101TWD | CV-101TWD |
|
1unit | JPY: 108,300 | USD: 678.87 |
|
![]() |
64-9489-16 | Tủ Wagon (w/Kệ Ban) W 700 x D 480 x H 1025 mm 48 kg (Thân) Ngọc trai trắng, (Ngăn kéo) Màu xám đậm CV-102TWD | CV-102TWD |
|
1unit | JPY: 123,000 | USD: 771.02 |
|
![]() |
64-9489-17 | Tủ Wagon (w/Kệ Ban) W 700 x D 480 x H 1025 mm 44 kg (Thân) Màu xám đậm, (Ngăn kéo) Ngọc trai trắng CV-101TDW | CV-101TDW |
|
1unit | JPY: 108,300 | USD: 678.87 |
|
![]() |
64-9489-18 | Tủ Wagon (w/Kệ Ban) W 700 x D 480 x H 1025 mm 48 kg (Thân) Màu xám đậm, (Ngăn kéo) Ngọc trai trắng CV-102TDW | CV-102TDW |
|
1unit | JPY: 123,000 | USD: 771.02 |
|
![]() |
64-9489-19 | Tủ Wagon (w/Kệ Ban) W 700 x D 480 x H 1025 mm 44 kg (Body/Drawer) Màu xám đậm CV-101TD | CV-101TD |
|
1unit | JPY: 108,300 | USD: 678.87 |
|
![]() |
64-9489-20 | Tủ Wagon (w/Kệ Ban) W 700 x D 480 x H 1025 mm 48 kg (Body/Drawer) Màu xám đậm CV-102TD | CV-102TD |
|
1unit | JPY: 123,000 | USD: 771.02 |
|










