64-9488-39 [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 750 x D 500 x H 880 mm Sakae Xanh CSWA-758HB
Đặc trưng
- It locks securely when you release your hand from the handle, so it is easy, safe and secure.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước bên ngoài: W 750 x Đ 500 x H 880 mm
- Màu: Lục Sakae
- Công suất tải bằng nhau: 200 kg
- Khối lượng: 25 kg
- Caster: 75 bánh xe cao su phi (2 miễn phí/2 cố định)
- Chiều dày kệ 1,0 mm
- Mã chứng khoán: 028807
| Mã đặt hàng | 64-9488-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSWA-758HB | |
| Mã JAN | 4549347230665 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 63,300
USD: 396.79
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-9488-37 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 600 x D 400 x H 880 mm Sakae Xanh CSWA-608HB | CSWA-608HB |
|
1unit | JPY: 58,200 | USD: 364.82 |
-
|
![]() |
64-9488-38 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 600 x D 400 x H 880 mm Sakae Xanh CSWA-608HBNU | CSWA-608HBNU |
|
1unit | JPY: 60,300 | USD: 377.99 |
-
|
![]() |
64-9488-39 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 750 x D 500 x H 880 mm Sakae Xanh CSWA-758HB | CSWA-758HB |
|
1unit | JPY: 63,300 | USD: 396.79 |
-
|
![]() |
64-9488-40 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 750 x D 500 x H 880 mm Sakae Xanh CSWA-758HBNU | CSWA-758HBNU |
|
1unit | JPY: 65,800 | USD: 412.46 |
-
|
![]() |
64-9488-41 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 900 x D 600 x H 940 mm Sakae Xanh CSWA-908HB | CSWA-908HB |
|
1unit | JPY: 97,100 | USD: 608.66 |
-
|
![]() |
64-9488-42 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 900 x D 600 x H 940 mm Sakae Xanh CSWA-908HBNU | CSWA-908HBNU |
|
1unit | JPY: 100,400 | USD: 629.35 |
-
|
![]() |
64-9488-43 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 600 x D 400 x H 880 mm Ngà CSWA-608HBI | CSWA-608HBI |
|
1unit | JPY: 58,200 | USD: 364.82 |
-
|
![]() |
64-9488-44 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 600 x D 400 x H 880 mm Ngà CSWA-608HBNUI | CSWA-608HBNUI |
|
1unit | JPY: 60,300 | USD: 377.99 |
-
|
![]() |
64-9488-45 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 750 x D 500 x H 880 mm Ngà CSWA-758HBI | CSWA-758HBI |
|
1unit | JPY: 63,300 | USD: 396.79 |
-
|
![]() |
64-9488-46 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 750 x D 500 x H 880 mm Ngà CSWA-758HBNUI | CSWA-758HBNUI |
|
1unit | JPY: 65,800 | USD: 412.46 |
-
|
![[Đã ngừng]Mới CS Super Wagon (w/phanh tay) W 750 x D 500 x H 880 mm Sakae Xanh CSWA-758HB](https://aimg.as-1.co.jp/c/64/9488/39/64948839s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)











![[Đã ngừng]Phanh tay tùy chọn (cho New CS Super Wagon) D 500 x H 880 mm EKR88-75HB](https://www.axel-gl.com/en/asone/img/no_image.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)