64-9368-39 Xóa tệp tài liệu A4 7P 52086687
Đặc trưng
- A document file that is useful for organizing documents that tend to be scattered.
- Comes with a convenient index sheet for classification.
Thông số kỹ thuật
- Màu: Xóa
- Thông số kỹ thuật: 7 túi
- Kích cỡ: A4
- Kích thước: Chiều rộng miếng vải hình tam giác 235 x 331 x 25 mm
- Vật liệu: PP tái chế
- Số bản: 1
Kích thước gói:330×234×20 mm 250 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 64-9368-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 52086687 | |
| Mã JAN | 2290000003899 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,080
USD: 6.77
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-9368-38 | Tập tin tài liệu A4 7P màu xanh 52086670 | 52086670 | 1piece | JPY: 1,080 | USD: 6.77 |
|
|
![]() |
64-9368-39 | Xóa tệp tài liệu A4 7P 52086687 | 52086687 | 1piece | JPY: 1,080 | USD: 6.77 |
|
|
![]() |
64-9368-40 | Tập tin tài liệu A4 13 P Màu xanh 52086700 | 52086700 | 1piece | JPY: 1,180 | USD: 7.40 |
|
|
![]() |
64-9368-41 | Xóa tệp tài liệu A4 13 P 52086717 | 52086717 | 1piece | JPY: 1,180 | USD: 7.40 |
|
|
![]() |
64-9368-42 | Tập tin tài liệu A4 13 P khói 52086724 | 52086724 | 1piece | JPY: 1,180 | USD: 7.40 |
|






