64-9307-21 Giá kim loại Bạc MR-1515DJK 537894
Đặc trưng
- 300 kg metal rack per shelf ® highest load capacity ever. The vertical wire is increased to increase the strength of the face.
- The vertical wire is strung to the top to reduce resistance and make it easier to take things off the shelf.
- Recommended for use in offices and garages. Easy assembly and installation.
- Parts sold separately can be customized to the original rack.
Thông số kỹ thuật
- Dung tải (xấp xỉ): Tổng/500 kg, mỗi kệ bảng/300 kg
- Đường kính cực (xấp xỉ): 25 mm
Kích thước gói:1540×625×90 mm 22.6 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 64-9307-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 537894 | |
| Mã JAN | 4967576512251 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 38,390
USD: 240.64
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-9307-16 | Kệ kim loại Bạc MR-1215JK 537885 | 537885 | 1unit | JPY: 22,400 | USD: 140.41 |
|
|
![]() |
64-9307-17 | Giá kim loại Bạc MR-1215DJK 537886 | 537886 | 1unit | JPY: 28,700 | USD: 179.90 |
|
|
![]() |
64-9307-18 | Kệ kim loại Bạc MR-1218JK 537887 | 537887 | 1unit | JPY: 27,100 | USD: 169.87 |
|
|
![]() |
64-9307-19 | Giá kim loại Bạc MR-1218DJK 537888 | 537888 | 1unit | JPY: 35,100 | USD: 220.02 |
|
|
![]() |
64-9307-20 | Kệ kim loại Bạc MR-1515JK 537889 | 537889 | 1unit | JPY: 32,800 | USD: 205.60 |
|
|
![]() |
64-9307-21 | Giá kim loại Bạc MR-1515DJK 537894 | 537894 | 1unit | JPY: 38,390 | USD: 240.64 |
|
|
![]() |
64-9307-22 | Kệ kim loại Bạc MR-1518JK 537895 | 537895 | 1unit | JPY: 38,390 | USD: 240.64 |
|
|
![]() |
64-9307-23 | Giá kim loại Bạc MR-1518DJK 537896 | 537896 | 1unit | JPY: 44,830 | USD: 281.01 |
|









