64-9282-85 Come on, Cutter White. BKTH303
Thông số kỹ thuật
- Total Length (mm): White, Material: ABS Resin (Heat Resistant 70°C), Catalog Code: 8-0562-1003, Item Number: BKTH303
Kích thước gói:30×115×25 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 64-9282-85 | |
|---|---|---|
| Mã Model | BKTH303 | |
| Mã JAN | 4994665190410 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 450
USD: 2.82
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-9282-83 | Come on, Cutter Purple. BKTH305 | BKTH305 | 1piece | JPY: 450 | USD: 2.82 |
|
|
![]() |
64-9282-84 | Come on, Cutter Black. BKTH304 | BKTH304 | 1piece | JPY: 450 | USD: 2.82 |
|
|
![]() |
64-9282-85 | Come on, Cutter White. BKTH303 | BKTH303 | 1piece | JPY: 450 | USD: 2.82 |
|
|
![]() |
64-9282-86 | Come on, Cutter Blue. BKTH302 | BKTH302 | 1piece | JPY: 450 | USD: 2.82 |
|




