64-8733-49 Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-15-500-1000
Đặc trưng
- It has superior mechanical strength, heat resistance and chemical properties compared to extruded 6 nylon.
- Has self-lubricating properties and excellent wear resistance.
- It has high hardness and little stickiness, so it has good cutting machinability.
- As a material for cutting various guides, jigs, gears, etc.
Thông số kỹ thuật
- Độ dày (mm): 15
- Màu: Trắng
- Chiều dài (mm): 1000
- Chiều rộng (mm): 500
- Nhiệt độ hoạt động: ~ 120 °C (Giới hạn dưới phụ thuộc vào việc sử dụng.)
- Chất liệu/Kết thúc: Monomer đúc nylon
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 114 -1218
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 64-8733-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TP-MCN-PLATE-350-15-500-1000 | |
| Mã JAN | 4935967501740 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 46,920
USD: 294.11
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8733-47 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-10-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-10-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 32,545 | USD: 204.01 |
|
![]() |
64-8733-48 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-12-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-12-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 39,065 | USD: 244.88 |
|
![]() |
64-8733-49 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-15-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-15-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 46,920 | USD: 294.11 |
|
![]() |
64-8733-50 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-20-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-20-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 59,190 | USD: 371.03 |
|
![]() |
64-8733-51 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-25-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-25-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 73,974 | USD: 463.70 |
|
![]() |
64-8733-52 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-30-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-30-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 89,713 | USD: 562.36 |
|
![]() |
64-8733-61 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-35-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-35-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 104,663 | USD: 656.07 |
|
![]() |
64-8733-62 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-40-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-40-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 115,964 | USD: 726.91 |
|
![]() |
64-8733-63 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-50-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-50-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 142,784 | USD: 895.03 |
|
![]() |
64-8733-64 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-60-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-60-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 171,350 | USD: 1,074.09 |
|
![]() |
64-8733-65 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-70-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-70-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 199,894 | USD: 1,253.02 |
|
![]() |
64-8733-66 | Đúc Nylon TP-MCN-PLATE-350-80-500-1000 | TP-MCN-PLATE-350-80-500-1000 |
|
1sheet | JPY: 228,470 | USD: 1,432.14 |
|












