64-8715-13 Đứng cho băng tải TC-B-500-5
Đặc trưng
- Adjustable bolt type for easy adjustment.
- The angle of the bracket can be adjusted, which is convenient for tilting.
- The most popular stand for light and medium loads.
- Stand for conveyor for light and medium load
Thông số kỹ thuật
- Chiều rộng con lăn áp dụng (mm): 500
- Chiều cao đứng (mm) ± 50: 560
- Chiều cao tối thiểu (mm): 510
- Đối với chiều rộng con lăn 500 mm
- Tối đa (mm) 610
- Phạm vi điều chỉnh chiều cao: 100 mm
- Điều chỉnh Bolt: Năm 16
- Chất liệu/Kết thúc: Thép
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 858 -5683
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 64-8715-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TC-B-500-5 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,375
USD: 39.96
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8714-75 | Đứng cho băng tải TC-B-300-10 | TC-B-300-10 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8714-76 | Đứng cho băng tải TC-B-300-11 | TC-B-300-11 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8714-77 | Đứng cho băng tải TC-B-300-3 | TC-B-300-3 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8714-78 | Đứng cho băng tải TC-B-300-4 | TC-B-300-4 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8714-79 | Đứng cho băng tải TC-B-300-5 | TC-B-300-5 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8714-80 | Đứng cho băng tải TC-B-300-6 | TC-B-300-6 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8714-81 | Đứng cho băng tải TC-B-300-7 | TC-B-300-7 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8714-82 | Đứng cho băng tải TC-B-300-8 | TC-B-300-8 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8714-83 | Đứng cho băng tải TC-B-300-9 | TC-B-300-9 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8714-90 | Đứng cho băng tải TC-B-200-10 | TC-B-200-10 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8714-91 | Đứng cho băng tải TC-B-200-11 | TC-B-200-11 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8714-92 | Đứng cho băng tải TC-B-200-3 | TC-B-200-3 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8714-93 | Đứng cho băng tải TC-B-200-4 | TC-B-200-4 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8714-94 | Đứng cho băng tải TC-B-200-5 | TC-B-200-5 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8714-95 | Đứng cho băng tải TC-B-200-6 | TC-B-200-6 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8714-96 | Đứng cho băng tải TC-B-200-7 | TC-B-200-7 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8714-97 | Đứng cho băng tải TC-B-200-8 | TC-B-200-8 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8714-98 | Đứng cho băng tải TC-B-200-9 | TC-B-200-9 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8714-99 | Đứng cho băng tải TC-B-400-10 | TC-B-400-10 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8715-01 | Đứng cho băng tải TC-B-400-11 | TC-B-400-11 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8715-02 | Đứng cho băng tải TC-B-400-3 | TC-B-400-3 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8715-03 | Đứng cho băng tải TC-B-400-4 | TC-B-400-4 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8715-04 | Đứng cho băng tải TC-B-400-5 | TC-B-400-5 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8715-05 | Đứng cho băng tải TC-B-400-6 | TC-B-400-6 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8715-06 | Đứng cho băng tải TC-B-400-7 | TC-B-400-7 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8715-07 | Đứng cho băng tải TC-B-400-8 | TC-B-400-8 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8715-08 | Đứng cho băng tải TC-B-400-9 | TC-B-400-9 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8715-09 | Đứng cho băng tải TC-B-500-10 | TC-B-500-10 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8715-10 | Đứng cho băng tải TC-B-500-11 | TC-B-500-11 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8715-11 | Đứng cho băng tải TC-B-500-3 | TC-B-500-3 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8715-12 | Đứng cho băng tải TC-B-500-4 | TC-B-500-4 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8715-13 | Đứng cho băng tải TC-B-500-5 | TC-B-500-5 |
|
1unit | JPY: 6,375 | USD: 39.96 |
|
![]() |
64-8715-14 | Đứng cho băng tải TC-B-500-6 | TC-B-500-6 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8715-15 | Đứng cho băng tải TC-B-500-7 | TC-B-500-7 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8715-16 | Đứng cho băng tải TC-B-500-8 | TC-B-500-8 |
|
1unit | JPY: 7,125 | USD: 44.66 |
|
![]() |
64-8715-17 | Đứng cho băng tải TC-B-500-9 | TC-B-500-9 |
|
1unit | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
![]() |
64-8715-18 | Đứng cho băng tải TC-B-600-10 | TC-B-600-10 |
|
1unit | JPY: 8,550 | USD: 53.60 |
|
![]() |
64-8715-19 | Đứng cho băng tải TC-B-600-11 | TC-B-600-11 |
|
1unit | JPY: 8,550 | USD: 53.60 |
|
![]() |
64-8715-20 | Đứng cho băng tải TC-B-600-3 | TC-B-600-3 |
|
1unit | JPY: 7,425 | USD: 46.54 |
|
![]() |
64-8715-21 | Đứng cho băng tải TC-B-600-4 | TC-B-600-4 |
|
1unit | JPY: 7,425 | USD: 46.54 |
|
![]() |
64-8715-22 | Đứng cho băng tải TC-B-600-5 | TC-B-600-5 |
|
1unit | JPY: 7,425 | USD: 46.54 |
|
![]() |
64-8715-23 | Đứng cho băng tải TC-B-600-6 | TC-B-600-6 |
|
1unit | JPY: 8,025 | USD: 50.30 |
|
![]() |
64-8715-24 | Đứng cho băng tải TC-B-600-7 | TC-B-600-7 |
|
1unit | JPY: 8,025 | USD: 50.30 |
|
![]() |
64-8715-25 | Đứng cho băng tải TC-B-600-8 | TC-B-600-8 |
|
1unit | JPY: 8,025 | USD: 50.30 |
|
![]() |
64-8715-26 | Đứng cho băng tải TC-B-600-9 | TC-B-600-9 |
|
1unit | JPY: 8,550 | USD: 53.60 |
|














































