Sankyo Tateyama, Inc. TateyamaAdvance-Company

64-8708-13 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1765 AK

Đặc trưng

  • This product display fixture has excellent strength and functionality.
  • The back is a net type standard product display fixture.
  • You can display and store various products by combining shelves, bars and hooks sold separately, and you can utilize the space effectively.
  • For displaying, storing and organizing products in showrooms, stores and warehouses.
  • For storing and organizing tools on the production line.
  • The actual frontage size is +26 mm and the actual depth size is +78 mm.

Thông số kỹ thuật

  • Mặt tiền (mm): 1200
  • Độ sâu (mm): 350
  • Chiều cao (mm): 1650
  • Công suất (kg/xe): 250
  • Màu cơ thể: Đen
  • Sân ròng (mm): 50
  • Chất liệu/Kết thúc: Nội dung: Thép
  • Nước xuất xứ: Nhật Bản
  • Mã chứng khoán: 2016 -216
  •  
Mã đặt hàng 64-8708-13
Mã Model SX1765 AK
Giá chuẩn JPY: 28,191 USD: 176.71
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1unit
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
64-8703-15 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1769 AK SX1769 AK 1unit JPY: 29,374 USD: 184.13

64-8703-36 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1435 AK SX1435 AK 1unit JPY: 25,103 USD: 157.36

64-8703-40 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1439 AK SX1439 AK 1unit JPY: 27,074 USD: 169.71

64-8704-82 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1773 AK SX1773 AK 1unit JPY: 31,149 USD: 195.26

64-8706-80 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1633 AK SX1633 AK 1unit JPY: 23,329 USD: 146.24

64-8706-84 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1637 AK SX1637 AK 1unit JPY: 24,117 USD: 151.18

64-8706-88 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1641 AK SX1641 AK 1unit JPY: 25,891 USD: 162.30

64-8707-39 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1399 AK SX1399 AK 1unit JPY: 22,080 USD: 138.41

64-8707-43 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1403 AK SX1403 AK 1unit JPY: 22,869 USD: 143.35

64-8707-47 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1407 AK SX1407 AK 1unit JPY: 24,840 USD: 155.71

64-8707-51 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1415 AK SX1415 AK 1unit JPY: 23,131 USD: 145.00

64-8707-57 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1785 AK SX1785 AK 1unit JPY: 30,820 USD: 193.19

64-8707-61 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1789 AK SX1789 AK 1unit JPY: 32,594 USD: 204.31

64-8707-63 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1419 AK SX1419 AK 1unit JPY: 23,986 USD: 150.35

64-8707-67 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1423 AK SX1423 AK 1unit JPY: 25,891 USD: 162.30

64-8707-71 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1431 AK SX1431 AK 1unit JPY: 24,183 USD: 151.59

64-8707-76 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1649 AK SX1649 AK 1unit JPY: 24,577 USD: 154.06

64-8707-80 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1653 AK SX1653 AK 1unit JPY: 25,300 USD: 158.59

64-8707-84 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1657 AK SX1657 AK 1unit JPY: 27,074 USD: 169.71

64-8707-88 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1665 AK SX1665 AK 1unit JPY: 25,760 USD: 161.47

64-8707-92 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1669 AK SX1669 AK 1unit JPY: 26,614 USD: 166.83

64-8707-96 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1673 AK SX1673 AK 1unit JPY: 28,323 USD: 177.54

64-8708-01 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1749 AK SX1749 AK 1unit JPY: 26,877 USD: 168.48

64-8708-05 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1753 AK SX1753 AK 1unit JPY: 28,126 USD: 176.31

64-8708-09 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1757 AK SX1757 AK 1unit JPY: 29,769 USD: 186.60

64-8708-13 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1765 AK SX1765 AK 1unit JPY: 28,191 USD: 176.71

64-8708-17 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1781 AK SX1781 AK 1unit JPY: 29,637 USD: 185.78