64-8705-49 KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0483 AK
Đặc trưng
- This product display fixture has excellent strength and functionality.
- The back is a net type standard product display fixture.
- You can display and store various products by combining shelves, bars and hooks sold separately, and you can utilize the space effectively.
- For displaying, storing and organizing products in showrooms, stores and warehouses.
- For storing and organizing tools on the production line.
- The actual frontage size is +26 mm and the actual depth size is +76 mm.
Thông số kỹ thuật
- Mặt tiền (mm): 600
- Độ sâu (mm): 900
- Chiều cao (mm): 1500
- Công suất (kg/xe): 250
- Màu cơ thể: Đen
- Sân ròng (mm): 50
- Chất liệu/Kết thúc: Nội dung: Thép
- Đặt Nội dung/Phụ kiện: Đơn vị chính, Giai đoạn ròng
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 206 -1225
| Mã đặt hàng | 64-8705-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SX0483 AK | |
| Giá chuẩn |
JPY: 30,360
USD: 190.31
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8703-05 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0723 AK | SX0723 AK | 1unit | JPY: 31,214 | USD: 195.66 |
|
|
![]() |
64-8703-09 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0727 AK | SX0727 AK | 1unit | JPY: 32,791 | USD: 205.55 |
|
|
![]() |
64-8703-28 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0845 AK | SX0845 AK | 1unit | JPY: 41,729 | USD: 261.58 |
|
|
![]() |
64-8704-88 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0739 AK | SX0739 AK | 1unit | JPY: 32,529 | USD: 203.91 |
|
|
![]() |
64-8704-92 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0743 AK | SX0743 AK | 1unit | JPY: 34,106 | USD: 213.79 |
|
|
![]() |
64-8705-45 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0479 AK | SX0479 AK | 1unit | JPY: 28,783 | USD: 180.42 |
|
|
![]() |
64-8705-49 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0483 AK | SX0483 AK | 1unit | JPY: 30,360 | USD: 190.31 |
|
|
![]() |
64-8705-53 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0487 AK | SX0487 AK | 1unit | JPY: 34,434 | USD: 215.85 |
|
|
![]() |
64-8705-57 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0495 AK | SX0495 AK | 1unit | JPY: 29,769 | USD: 186.60 |
|
|
![]() |
64-8705-61 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0499 AK | SX0499 AK | 1unit | JPY: 31,411 | USD: 196.90 |
|
|
![]() |
64-8705-65 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0503 AK | SX0503 AK | 1unit | JPY: 35,551 | USD: 222.85 |
|
|
![]() |
64-8705-69 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0511 AK | SX0511 AK | 1unit | JPY: 30,886 | USD: 193.61 |
|
|
![]() |
64-8705-73 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0515 AK | SX0515 AK | 1unit | JPY: 32,594 | USD: 204.31 |
|
|
![]() |
64-8705-77 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0519 AK | SX0519 AK | 1unit | JPY: 36,603 | USD: 229.44 |
|
|
![]() |
64-8705-81 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0707 AK | SX0707 AK | 1unit | JPY: 30,031 | USD: 188.25 |
|
|
![]() |
64-8705-85 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0711 AK | SX0711 AK | 1unit | JPY: 31,609 | USD: 198.14 |
|
|
![]() |
64-8705-89 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0715 AK | SX0715 AK | 1unit | JPY: 35,157 | USD: 220.38 |
|
|
![]() |
64-8705-93 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0731 AK | SX0731 AK | 1unit | JPY: 36,340 | USD: 227.79 |
|
|
![]() |
64-8705-97 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0747 AK | SX0747 AK | 1unit | JPY: 37,589 | USD: 235.62 |
|
|
![]() |
64-8706-02 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0821 AK | SX0821 AK | 1unit | JPY: 34,566 | USD: 216.67 |
|
|
![]() |
64-8706-06 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0825 AK | SX0825 AK | 1unit | JPY: 36,931 | USD: 231.50 |
|
|
![]() |
64-8706-10 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0829 AK | SX0829 AK | 1unit | JPY: 40,414 | USD: 253.33 |
|
|
![]() |
64-8706-14 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0837 AK | SX0837 AK | 1unit | JPY: 35,749 | USD: 224.09 |
|
|
![]() |
64-8706-18 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0841 AK | SX0841 AK | 1unit | JPY: 38,246 | USD: 239.74 |
|
|
![]() |
64-8706-22 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0853 AK | SX0853 AK | 1unit | JPY: 37,194 | USD: 233.15 |
|
|
![]() |
64-8706-26 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0857 AK | SX0857 AK | 1unit | JPY: 39,757 | USD: 249.21 |
|
|
![]() |
64-8706-30 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/Net) SX0861 AK | SX0861 AK | 1unit | JPY: 43,174 | USD: 270.63 |
|



























