64-8705-21 KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0381 AK
Đặc trưng
- This product display fixture has excellent strength and functionality.
- Standard product display fixture with board type on the back.
- You can display and store various products by combining shelves, bars and hooks sold separately, and you can utilize the space effectively.
- For displaying, storing and organizing products in showrooms, stores and warehouses.
- For storing and organizing tools on the production line.
- The actual frontage size is +26 mm and the actual depth size is +76 mm.
Thông số kỹ thuật
- Mặt tiền (mm): 1200
- Độ sâu (mm): 700
- Chiều cao (mm): 1650
- Công suất (kg/xe): 250
- Màu cơ thể: Đen
- Chất liệu/Kết thúc: Nội dung: Thép (sơn tĩnh điện), Ban: Nhựa thông
- Đặt Nội dung/Phụ kiện: Cơ thể, bảng, giai đoạn
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 206 -2436
| Mã đặt hàng | 64-8705-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SX0381 AK | |
| Giá chuẩn |
JPY: 29,111
USD: 182.48
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8704-07 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0023 AK | SX0023 AK | 1unit | JPY: 25,694 | USD: 161.06 |
|
|
![]() |
64-8704-11 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0027 AK | SX0027 AK | 1unit | JPY: 27,271 | USD: 170.95 |
|
|
![]() |
64-8704-15 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0031 AK | SX0031 AK | 1unit | JPY: 31,346 | USD: 196.49 |
|
|
![]() |
64-8704-39 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0251 AK | SX0251 AK | 1unit | JPY: 25,103 | USD: 157.36 |
|
|
![]() |
64-8704-43 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0255 AK | SX0255 AK | 1unit | JPY: 26,680 | USD: 167.24 |
|
|
![]() |
64-8704-47 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0259 AK | SX0259 AK | 1unit | JPY: 30,097 | USD: 188.66 |
|
|
![]() |
64-8704-51 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0267 AK | SX0267 AK | 1unit | JPY: 26,089 | USD: 163.54 |
|
|
![]() |
64-8704-55 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0271 AK | SX0271 AK | 1unit | JPY: 27,731 | USD: 173.83 |
|
|
![]() |
64-8704-59 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0275 AK | SX0275 AK | 1unit | JPY: 31,214 | USD: 195.66 |
|
|
![]() |
64-8704-63 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0283 AK | SX0283 AK | 1unit | JPY: 27,403 | USD: 171.77 |
|
|
![]() |
64-8704-67 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0287 AK | SX0287 AK | 1unit | JPY: 28,980 | USD: 181.66 |
|
|
![]() |
64-8704-71 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0291 AK | SX0291 AK | 1unit | JPY: 32,594 | USD: 204.31 |
|
|
![]() |
64-8704-84 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0365 AK | SX0365 AK | 1unit | JPY: 28,389 | USD: 177.95 |
|
|
![]() |
64-8705-13 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0369 AK | SX0369 AK | 1unit | JPY: 30,886 | USD: 193.61 |
|
|
![]() |
64-8705-17 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0373 AK | SX0373 AK | 1unit | JPY: 34,369 | USD: 215.44 |
|
|
![]() |
64-8705-21 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0381 AK | SX0381 AK | 1unit | JPY: 29,111 | USD: 182.48 |
|
|
![]() |
64-8705-25 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0385 AK | SX0385 AK | 1unit | JPY: 31,543 | USD: 197.73 |
|
|
![]() |
64-8705-29 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0389 AK | SX0389 AK | 1unit | JPY: 34,960 | USD: 219.14 |
|
|
![]() |
64-8705-33 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0397 AK | SX0397 AK | 1unit | JPY: 30,229 | USD: 189.49 |
|
|
![]() |
64-8705-37 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0401 AK | SX0401 AK | 1unit | JPY: 32,660 | USD: 204.73 |
|
|
![]() |
64-8705-41 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0405 AK | SX0405 AK | 1unit | JPY: 36,143 | USD: 226.56 |
|
|
![]() |
64-8703-27 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0055 AK | SX0055 AK | 1unit | JPY: 38,729 | USD: 242.77 |
-
|
|
![]() |
64-8704-19 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0039 AK | SX0039 AK | 1unit | JPY: 37,429 | USD: 234.62 |
-
|
|
![]() |
64-8704-23 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0043 AK | SX0043 AK | 1unit | JPY: 39,743 | USD: 249.13 |
-
|
|
![]() |
64-8704-27 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0047 AK | SX0047 AK | 1unit | JPY: 45,414 | USD: 284.67 |
-
|
|
![]() |
64-8704-31 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0059 AK | SX0059 AK | 1unit | JPY: 40,857 | USD: 256.11 |
-
|
|
![]() |
64-8704-35 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0063 AK | SX0063 AK | 1unit | JPY: 46,429 | USD: 291.04 |
-
|



























