64-8704-21 [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0040 AK
Đặc trưng
- This product display fixture has excellent strength and functionality.
- Standard product display fixture with board type on the back.
- You can display and store various products by combining shelves, bars and hooks sold separately, and you can utilize the space effectively.
- For displaying, storing and organizing products in showrooms, stores and warehouses.
- For storing and organizing tools on the production line.
- The actual depth is 76 mm.
Thông số kỹ thuật
- Mặt tiền (mm): 600
- Độ sâu (mm): 700
- Chiều cao (mm): 1650
- Công suất (kg/xe): 250
- Màu cơ thể: Đen
- Chất liệu/Kết thúc: Nội dung: Thép (sơn tĩnh điện), Ban: Nhựa thông
- Đặt Nội dung/Phụ kiện: Cơ thể, bảng, giai đoạn
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 206 - 0944
| Mã đặt hàng | 64-8704-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SX0040 AK | |
| Giá chuẩn |
JPY: 27,300
USD: 171.13
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8704-09 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0024 AK | SX0024 AK | 1unit | JPY: 18,991 | USD: 119.04 |
|
|
![]() |
64-8704-13 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0028 AK | SX0028 AK | 1unit | JPY: 20,306 | USD: 127.29 |
|
|
![]() |
64-8704-17 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0032 AK | SX0032 AK | 1unit | JPY: 23,657 | USD: 148.29 |
|
|
![]() |
64-8704-41 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0252 AK | SX0252 AK | 1unit | JPY: 18,334 | USD: 114.93 |
|
|
![]() |
64-8704-45 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0256 AK | SX0256 AK | 1unit | JPY: 19,649 | USD: 123.17 |
|
|
![]() |
64-8704-49 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0260 AK | SX0260 AK | 1unit | JPY: 22,540 | USD: 141.29 |
|
|
![]() |
64-8704-53 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0268 AK | SX0268 AK | 1unit | JPY: 19,057 | USD: 119.46 |
|
|
![]() |
64-8704-57 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0272 AK | SX0272 AK | 1unit | JPY: 20,306 | USD: 127.29 |
|
|
![]() |
64-8704-61 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0276 AK | SX0276 AK | 1unit | JPY: 23,263 | USD: 145.82 |
|
|
![]() |
64-8704-65 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0284 AK | SX0284 AK | 1unit | JPY: 20,109 | USD: 126.05 |
|
|
![]() |
64-8704-69 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0288 AK | SX0288 AK | 1unit | JPY: 21,357 | USD: 133.88 |
|
|
![]() |
64-8704-73 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0292 AK | SX0292 AK | 1unit | JPY: 24,249 | USD: 152.00 |
|
|
![]() |
64-8704-86 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0366 AK | SX0366 AK | 1unit | JPY: 21,686 | USD: 135.94 |
|
|
![]() |
64-8705-15 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0370 AK | SX0370 AK | 1unit | JPY: 23,854 | USD: 149.53 |
|
|
![]() |
64-8705-19 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0374 AK | SX0374 AK | 1unit | JPY: 26,680 | USD: 167.24 |
|
|
![]() |
64-8705-23 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0382 AK | SX0382 AK | 1unit | JPY: 22,080 | USD: 138.41 |
|
|
![]() |
64-8705-27 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0386 AK | SX0386 AK | 1unit | JPY: 24,183 | USD: 151.59 |
|
|
![]() |
64-8705-31 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0390 AK | SX0390 AK | 1unit | JPY: 27,009 | USD: 169.30 |
|
|
![]() |
64-8705-35 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0398 AK | SX0398 AK | 1unit | JPY: 22,869 | USD: 143.35 |
|
|
![]() |
64-8705-39 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0402 AK | SX0402 AK | 1unit | JPY: 25,103 | USD: 157.36 |
|
|
![]() |
64-8705-43 | KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0406 AK | SX0406 AK | 1unit | JPY: 27,797 | USD: 174.24 |
|
|
![]() |
64-8703-25 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0048 AK | SX0048 AK | 1unit | JPY: 34,086 | USD: 213.67 |
-
|
|
![]() |
64-8704-21 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0040 AK | SX0040 AK | 1unit | JPY: 27,300 | USD: 171.13 |
-
|
|
![]() |
64-8704-25 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0044 AK | SX0044 AK | 1unit | JPY: 29,343 | USD: 183.93 |
-
|
|
![]() |
64-8704-29 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0056 AK | SX0056 AK | 1unit | JPY: 28,043 | USD: 175.79 |
-
|
|
![]() |
64-8704-33 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0060 AK | SX0060 AK | 1unit | JPY: 30,086 | USD: 188.59 |
-
|
|
![]() |
64-8704-37 | [Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0064 AK | SX0064 AK | 1unit | JPY: 34,829 | USD: 218.32 |
-
|
![[Đã ngừng]KZ Cả hai bên Đơn vị (trở lại/hội đồng quản trị) SX0040 AK](https://aimg.as-1.co.jp/c/64/8704/21/64870325.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)


























