Sankyo Tateyama, Inc. TateyamaAdvance-Company

64-8703-39 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1439

Đặc trưng

  • This display fixture has excellent strength and functionality.
  • Various optional parts can be used to display and store products.
  • For storing and organizing goods in warehouses and stores.

Thông số kỹ thuật

  • Mặt tiền (mm): 600
  • Độ sâu (mm): 600
  • Chiều cao (mm): 1800
  • Công suất (kg/xe): 250
  • Màu cơ thể: Trắng
  • Tên Mục: Thân máy KZHN 60 E 180
  • Sân ròng (mm): 50
  • loại cụm tổ hợp
  • Chất liệu/Kết thúc: Cơ thể/Net: Thép
  • Đặt Nội dung/Phụ kiện: Đơn vị chính, Giai đoạn ròng
  • Nước xuất xứ: Nhật Bản
  • Mã chứng khoán: 114 -3979
  •  
Mã đặt hàng 64-8703-39
Mã Model SX1439
Giá chuẩn JPY: 27,074 USD: 169.83
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1unit
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
64-8703-14 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1769 SX1769 1unit JPY: 29,374 USD: 184.26

64-8703-39 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1439 SX1439 1unit JPY: 27,074 USD: 169.83

64-8704-81 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1773 SX1773 1unit JPY: 31,149 USD: 195.39

64-8706-79 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1633 SX1633 1unit JPY: 23,329 USD: 146.34

64-8706-83 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1637 SX1637 1unit JPY: 24,117 USD: 151.28

64-8706-87 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1641 SX1641 1unit JPY: 25,891 USD: 162.41

64-8707-38 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1399 SX1399 1unit JPY: 22,080 USD: 138.50

64-8707-42 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1403 SX1403 1unit JPY: 22,869 USD: 143.45

64-8707-46 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1407 SX1407 1unit JPY: 24,840 USD: 155.82

64-8707-50 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1415 SX1415 1unit JPY: 23,131 USD: 145.10

64-8707-54 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1419 SX1419 1unit JPY: 23,986 USD: 150.46

64-8707-56 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1785 SX1785 1unit JPY: 30,820 USD: 193.33

64-8707-60 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1789 SX1789 1unit JPY: 53,100 USD: 333.08

64-8707-66 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1423 SX1423 1unit JPY: 25,891 USD: 162.41

64-8707-70 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1431 SX1431 1unit JPY: 24,183 USD: 151.69

64-8707-74 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1435 SX1435 1unit JPY: 25,103 USD: 157.47

64-8707-75 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1649 SX1649 1unit JPY: 24,577 USD: 154.17

64-8707-79 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1653 SX1653 1unit JPY: 25,300 USD: 158.70

64-8707-83 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1657 SX1657 1unit JPY: 27,074 USD: 169.83

64-8707-87 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1665 SX1665 1unit JPY: 25,760 USD: 161.59

64-8707-91 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1669 SX1669 1unit JPY: 26,614 USD: 166.94

64-8707-95 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1673 SX1673 1unit JPY: 28,323 USD: 177.66

64-8707-99 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1749 SX1749 1unit JPY: 26,877 USD: 168.59

64-8708-04 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1753 SX1753 1unit JPY: 28,126 USD: 176.43

64-8708-08 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1757 SX1757 1unit JPY: 29,769 USD: 186.73

64-8708-12 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1765 SX1765 1unit JPY: 28,191 USD: 176.84

64-8708-16 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1781 SX1781 1unit JPY: 29,637 USD: 185.91