Sankyo Tateyama, Inc. TateyamaAdvance-Company

64-8703-13 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1766 AK

Đặc trưng

  • This product display fixture has excellent strength and functionality.
  • The back is a net type standard product display fixture.
  • You can display and store various products by combining shelves, bars and hooks sold separately, and you can utilize the space effectively.
  • For displaying, storing and organizing products in showrooms, stores and warehouses.
  • For storing and organizing tools on the production line.
  • The actual depth is 78 mm.

Thông số kỹ thuật

  • Mặt tiền (mm): 1200
  • Độ sâu (mm): 350
  • Chiều cao (mm): 1650
  • Công suất (kg/xe): 250
  • Màu cơ thể: Đen
  • Sân ròng (mm): 50
  • Chất liệu/Kết thúc: Nội dung: Thép
  • Nước xuất xứ: Nhật Bản
  • Mã chứng khoán: 203 -9010
  •  
Mã đặt hàng 64-8703-13
Mã Model SX1766 AK
Giá chuẩn JPY: 22,737 USD: 142.53
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1unit
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
64-8703-13 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1766 AK SX1766 AK 1unit JPY: 22,737 USD: 142.53

64-8703-38 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1436 AK SX1436 AK 1unit JPY: 19,189 USD: 120.29

64-8703-42 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1440 AK SX1440 AK 1unit JPY: 20,963 USD: 131.41

64-8704-80 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1770 AK SX1770 AK 1unit JPY: 23,854 USD: 149.53

64-8706-82 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1634 AK SX1634 AK 1unit JPY: 18,203 USD: 114.10

64-8706-86 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1638 AK SX1638 AK 1unit JPY: 18,926 USD: 118.64

64-8706-90 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1642 AK SX1642 AK 1unit JPY: 20,306 USD: 127.29

64-8707-41 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1400 AK SX1400 AK 1unit JPY: 17,020 USD: 106.69

64-8707-45 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1404 AK SX1404 AK 1unit JPY: 17,677 USD: 110.81

64-8707-49 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1408 AK SX1408 AK 1unit JPY: 19,254 USD: 120.69

64-8707-53 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1416 AK SX1416 AK 1unit JPY: 17,677 USD: 110.81

64-8707-55 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1782 AK SX1782 AK 1unit JPY: 23,854 USD: 149.53

64-8707-59 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1786 AK SX1786 AK 1unit JPY: 25,037 USD: 156.94

64-8707-65 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1420 AK SX1420 AK 1unit JPY: 18,334 USD: 114.93

64-8707-69 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1424 AK SX1424 AK 1unit JPY: 20,109 USD: 126.05

64-8707-73 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1432 AK SX1432 AK 1unit JPY: 18,531 USD: 116.16

64-8707-78 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1650 AK SX1650 AK 1unit JPY: 19,123 USD: 119.87

64-8707-82 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1654 AK SX1654 AK 1unit JPY: 19,780 USD: 123.99

64-8707-86 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1658 AK SX1658 AK 1unit JPY: 21,160 USD: 132.64

64-8707-90 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1666 AK SX1666 AK 1unit JPY: 20,109 USD: 126.05

64-8707-94 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1670 AK SX1670 AK 1unit JPY: 20,766 USD: 130.17

64-8707-98 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1674 AK SX1674 AK 1unit JPY: 22,146 USD: 138.82

64-8708-03 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1750 AK SX1750 AK 1unit JPY: 21,751 USD: 136.34

64-8708-07 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1754 AK SX1754 AK 1unit JPY: 22,803 USD: 142.94

64-8708-11 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1758 AK SX1758 AK 1unit JPY: 24,183 USD: 151.59

64-8708-15 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1774 AK SX1774 AK 1unit JPY: 25,234 USD: 158.18

64-8708-19 KZ Đơn vị một bên (trở lại/Net) SX1790 AK SX1790 AK 1unit JPY: 26,351 USD: 165.18