64-8623-39 nepros 6,3sq. Ổ cắm bit Torx [[RD]] dài NQ4T20L
Đặc trưng
- Titanium coating improves wear resistance.
- The drive corner side has a power fit shape that prevents stress concentration.
- Fastening and loosening of T-type Torx screws.
Thông số kỹ thuật
- Ổ đĩa (mm): 6,35
- Tổng chiều dài (mm): 84,7
- Số danh nghĩa: T 20 À
- Đối diện Side Shape: Torx loại T
- Kích thước mẹo (mm): 3,84
- Chất liệu/Kết thúc: Thép công cụ đặc biệt
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 206 -8627
| Mã đặt hàng | 64-8623-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQ4T20L | |
| Mã JAN | 4989433174587 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,230
USD: 20.10
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8623-35 | nepros 6,3sq. Ổ cắm bit Torx [[RD]] dài NQ4T10L | NQ4T10L | 1piece | JPY: 3,030 | USD: 18.85 |
|
|
![]() |
64-8623-37 | nepros 6,3sq. Ổ cắm bit Torx [[RD]] dài NQ4T15L | NQ4T15L | 1piece | JPY: 3,200 | USD: 19.91 |
|
|
![]() |
64-8623-39 | nepros 6,3sq. Ổ cắm bit Torx [[RD]] dài NQ4T20L | NQ4T20L | 1piece | JPY: 3,230 | USD: 20.10 |
|
|
![]() |
64-8623-41 | nepros 6,3sq. Ổ cắm bit Torx [[RD]] dài NQ4T25L | NQ4T25L | 1piece | JPY: 3,230 | USD: 20.10 |
|
|
![]() |
64-8623-43 | nepros 6,3sq. Ổ cắm bit Torx [[RD]] dài NQ4T27L | NQ4T27L | 1piece | JPY: 3,230 | USD: 20.10 |
|
|
![]() |
64-8623-46 | nepros 6,3sq. Ổ cắm bit Torx [[RD]] dài NQ4T30L | NQ4T30L | 1piece | JPY: 3,230 | USD: 20.10 |
|
|
![]() |
64-8623-49 | nepros 6,3sq. Ổ cắm bit Torx [[RD]] dài NQ4T8L | NQ4T8L | 1piece | JPY: 3,030 | USD: 18.85 |
|
![nepros 6,3sq. Ổ cắm bit Torx [[RD]] dài NQ4T20L](https://aimg.as-1.co.jp/c/64/8623/39/64862335.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)






