64-8591-39 Bơm nước làm mát LBK2-70/6-E
Đặc trưng
- Uses non-seal (mechanical sealless) structure for easy maintenance.
- Electric motors are compact and lightweight.
- For drilling machines, saws, milling machines, grinding machines, filtration devices, etc.
Thông số kỹ thuật
- Tốc độ xả (L/phút) 50/60 Hz: 42/50
- Tổng đầu bơm (m): 36/50. 9
- Kết quả: 0,8/1,1
- Khẩu độ (mm): 20
- Động cơ điện: quạt ngoài trời hoàn toàn khép kín loại trong nhà
- Tần số (Hz): 50/60
- loại ngâm nhiều tầng
- Xếp hạng cung cấp điện: 200/200 đến 230 V
- Hỗ trợ hoạt động khác nhau từ một đơn vị đến điện áp khác nhau
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 114 -7516
| Mã đặt hàng | 64-8591-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | LBK2-70/6-E | |
| Giá chuẩn |
JPY: 166,730
USD: 1,045.13
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8591-31 | Bơm nước làm mát LBK2-40/4-E | LBK2-40/4-E | 1unit | JPY: 130,140 | USD: 815.77 |
|
|
![]() |
64-8591-32 | Bơm nước làm mát LBK2-50/4-E | LBK2-50/4-E | 1unit | JPY: 133,760 | USD: 838.46 |
|
|
![]() |
64-8591-33 | Bơm nước làm mát LBK2-50/5-E | LBK2-50/5-E | 1unit | JPY: 144,130 | USD: 903.47 |
|
|
![]() |
64-8591-34 | Bơm nước làm mát LBK2-60/4-E | LBK2-60/4-E | 1unit | JPY: 137,300 | USD: 860.65 |
|
|
![]() |
64-8591-35 | Bơm nước làm mát LBK2-60/5-E | LBK2-60/5-E | 1unit | JPY: 148,130 | USD: 928.54 |
|
|
![]() |
64-8591-36 | Bơm nước làm mát LBK2-60/6-E | LBK2-60/6-E | 1unit | JPY: 158,320 | USD: 992.42 |
|
|
![]() |
64-8591-37 | Bơm nước làm mát LBK2-70/4-E | LBK2-70/4-E | 1unit | JPY: 142,230 | USD: 891.56 |
|
|
![]() |
64-8591-38 | Bơm nước làm mát LBK2-70/5-E | LBK2-70/5-E | 1unit | JPY: 152,630 | USD: 956.75 |
|
|
![]() |
64-8591-39 | Bơm nước làm mát LBK2-70/6-E | LBK2-70/6-E | 1unit | JPY: 166,730 | USD: 1,045.13 |
|
|
![]() |
64-8591-40 | Bơm nước làm mát LBK2-70/7-E | LBK2-70/7-E | 1unit | JPY: 175,470 | USD: 1,099.92 |
|
|
![]() |
64-8591-41 | Bơm nước làm mát LBK2-80/4-E | LBK2-80/4-E | 1unit | JPY: 147,760 | USD: 926.22 |
|
|
![]() |
64-8591-42 | Bơm nước làm mát LBK2-80/5-E | LBK2-80/5-E | 1unit | JPY: 156,830 | USD: 983.08 |
|
|
![]() |
64-8591-43 | Bơm nước làm mát LBK2-80/6-E | LBK2-80/6-E | 1unit | JPY: 175,060 | USD: 1,097.35 |
|
|
![]() |
64-8591-44 | Bơm nước làm mát LBK2-80/7-E | LBK2-80/7-E | 1unit | JPY: 180,400 | USD: 1,130.82 |
|
|
![]() |
64-8591-45 | Bơm nước làm mát LBK2-80/8-E | LBK2-80/8-E | 1unit | JPY: 243,080 | USD: 1,523.73 |
|
|
![]() |
64-8591-46 | Bơm nước làm mát LBK2-90/4-E | LBK2-90/4-E | 1unit | JPY: 152,780 | USD: 957.69 |
|
|
![]() |
64-8591-47 | Bơm nước làm mát LBK2-90/5-E | LBK2-90/5-E | 1unit | JPY: 161,570 | USD: 1,012.79 |
|
|
![]() |
64-8591-48 | Bơm nước làm mát LBK2-90/6-E | LBK2-90/6-E | 1unit | JPY: 183,260 | USD: 1,148.75 |
|
|
![]() |
64-8591-49 | Bơm nước làm mát LBK2-90/7-E | LBK2-90/7-E | 1unit | JPY: 187,730 | USD: 1,176.77 |
|
|
![]() |
64-8591-50 | Bơm nước làm mát LBK2-90/8-E | LBK2-90/8-E | 1unit | JPY: 250,350 | USD: 1,569.30 |
|




















