64-8534-39 Van bướm (Nhôm) G-10BJUE-50A
Đặc trưng
- Conforms to various standards.
- Lightweight body improves workability.
- Water system building equipment piping.
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao (mm): 181
- d (mm): 50
- D (mm): 87
- L (mm): 43
- Áp suất tối đa cho phép (MPa): 1.0
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động (°C): -20 đến 120
- Phương thức kết nối: Bánh quế JIS 10K
- Chất lỏng tương thích: Nước/Không khí
- Tổng chiều dài (mm):
- Tiêu chuẩn áp dụng Flange: JIS 10K
- Áp suất tối đa cho phép: 1,0 MPa
- Phạm vi nhiệt độ sử dụng liên tục: -20 ° C đến 100 ° C
- JISB 2032 phù hợp với sản phẩm
- vật liệu/Kết thúc: Cơ thể: Nhôm (ADC 12), ValveBody: Thép không gỉ (SCS 13A), cao su tấm: EPDM
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 160-5289
| Mã đặt hàng | 64-8534-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | G-10BJUE-50A | |
| Mã JAN | 4981209322192 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 28,040
USD: 175.77
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8534-34 | Van bướm (Nhôm) G-10BJUE-100A | G-10BJUE-100A | 1unit | JPY: 43,970 | USD: 275.62 |
|
|
![]() |
64-8534-35 | Van bướm (Nhôm) G-10BJUE-125A | G-10BJUE-125A | 1unit | JPY: 62,540 | USD: 392.03 |
|
|
![]() |
64-8534-36 | Van bướm (Nhôm) G-10BJUE-150A | G-10BJUE-150A | 1unit | JPY: 68,350 | USD: 428.45 |
|
|
![]() |
64-8534-37 | Van bướm (Nhôm) G-10BJUE-200A | G-10BJUE-200A | 1unit | JPY: 115,320 | USD: 722.87 |
|
|
![]() |
64-8534-38 | Van bướm (Nhôm) G-10BJUE-40A | G-10BJUE-40A | 1unit | JPY: 28,040 | USD: 175.77 |
|
|
![]() |
64-8534-39 | Van bướm (Nhôm) G-10BJUE-50A | G-10BJUE-50A | 1unit | JPY: 28,040 | USD: 175.77 |
|
|
![]() |
64-8534-40 | Van bướm (Nhôm) G-10BJUE-65A | G-10BJUE-65A | 1unit | JPY: 29,350 | USD: 183.98 |
|
|
![]() |
64-8534-41 | Van bướm (Nhôm) G-10BJUE-80A | G-10BJUE-80A | 1unit | JPY: 34,040 | USD: 213.38 |
|
