64-8475-06 Tủ CWS-0907S-2-WW
Đặc trưng
- The door and body are all refined white color storage room
- Latch included, indicator key
- Clear white color storage room that fits various offices.
Thông số kỹ thuật
- Độ sâu (mm): 400
- Mặt tiền (mm): 899
- Tải công suất mỗi kệ (kg/kệ): 45
- Loại khóa: Khóa Cylinder
- Chiều cao (mm): 700
- Công suất (kg/xe): 90
- Màu: Trắng
- Tải công suất mỗi kệ (kg/kệ): 45
- Loại khóa: Khóa Cylinder
- Công suất (kg/xe): 90
- Màu: Trắng
- Chất liệu/Kết thúc: Thép (sơn tĩnh điện)
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 123 -8379
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 64-8475-06 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CWS-0907S-2-WW | |
| Giá chuẩn |
JPY: 89,571
USD: 557.31
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8475-06 | Tủ CWS-0907S-2-WW | CWS-0907S-2-WW |
|
1unit | JPY: 89,571 | USD: 557.31 |
|
![]() |
64-8475-15 | Tủ CWS-0911S-3-WW | CWS-0911S-3-WW |
|
1unit | JPY: 113,314 | USD: 705.04 |
|


