64-8334-21 [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 25.0 cm 1271A036.001-25.0
Đặc trưng
- This is a low-cut type that is easy to move, with a Gore-Tex model that is waterproof but not stuffy.
Thông số kỹ thuật
- Màu: Đen x Đen
- Kích thước (cm): 25,0
- Kích thước chiều rộng chân: TÔI E
- Tiêu chuẩn: JSAA Lớp A được chứng nhận
- Dung tải (kN): 10 +/- 0,1
- Kích thước tiêu chuẩn của Mỹ (Mỹ): 7
- Kích thước tiêu chuẩn Vương quốc Anh: 6
- EU (Châu Âu) Kích thước tiêu chuẩn: 40
- Chứng chỉ JSAA Class A
- Dung tải: 10 0,1 kN
- Khối lượng tham chiếu: Khoảng 430 g (26,5 cm/một chân)
- Chất liệu/Kết thúc: Mu bàn chân: Thân/Da Nhân Tạo + Sợi Tổng Hợp, Da Gia Cố/Nhân Tạo, Đế: Alpha GEL + đế cao su
- Nước xuất xứ: Việt Nam
- Mã chứng khoán: 195 -1500
Kích thước gói:240×310×120 mm 820 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 64-8334-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 1271A036.001-25.0 | |
| Mã JAN | 4550215941071 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 18,000
USD: 112.83
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1pair | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-8334-19 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 24.0 cm 1271A036.001-24.0 | 1271A036.001-24.0 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-20 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 24.5 cm 1271A036.001-24.5 | 1271A036.001-24.5 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-21 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 25.0 cm 1271A036.001-25.0 | 1271A036.001-25.0 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-22 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 25.5 cm 1271A036.001-25.5 | 1271A036.001-25.5 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-23 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 26.0 cm 1271A036.001-26.0 | 1271A036.001-26.0 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-24 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 26.5 cm 1271A036.001-26.5 | 1271A036.001-26.5 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-25 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 27.0 cm 1271A036.001-27.0 | 1271A036.001-27.0 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-26 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 27.5 cm 1271A036.001-27.5 | 1271A036.001-27.5 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-27 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 28.0 cm 1271A036.001-28.0 | 1271A036.001-28.0 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-28 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 29.0 cm 1271A036.001-29.0 | 1271A036.001-29.0 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
|
![]() |
64-8334-29 | [Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 30.0 cm 1271A036.001-30.0 | 1271A036.001-30.0 | 1pair | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
-
|
![[Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 25.0 cm 1271A036.001-25.0](https://aimg.as-1.co.jp/c/64/8334/21/64833421.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 25.0 cm 1271A036.001-25.0](https://aimg.as-1.co.jp/c/64/8334/21/64833421c.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 25.0 cm 1271A036.001-25.0](https://aimg.as-1.co.jp/c/64/8334/21/64833421b.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Thắng Nghề CP 602 G-TX Đen x Đen 25.0 cm 1271A036.001-25.0](https://aimg.as-1.co.jp/c/64/8334/21/64833421a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)






