64-5308-39 Nhựa handcar Olympic đặc điểm kỹ thuật (Folding Handle Loại) W900 x D600 x H865mm LHN-50C
Đặc trưng
- Because it is a 5-wheeler, the turning radius is less than 1/2 compared to the conventional 4-wheeler.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước bên ngoài: W 900 x Đ 600 x H 865 mm
- Tải công suất mỗi kệ: 400 kg
- Màu: Xám
- Khối lượng: 18 kg
- vật chất: Thân/PP, Xử lý/Thép mạ Chrome
- Caster: 125 φ Xe tải cao su
| Mã đặt hàng | 64-5308-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | LHN-50C | |
| Mã JAN | 4549347660004 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 52,000
USD: 326.18
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-5308-38 | Tay lái bằng nhựa Đặc điểm kỹ thuật Olympic (Loại tay cầm gấp) W900 x D600 x H847mm LHN-50K | LHN-50K | 1piece | JPY: 48,220 | USD: 302.47 |
|
|
![]() |
64-5308-39 | Nhựa handcar Olympic đặc điểm kỹ thuật (Folding Handle Loại) W900 x D600 x H865mm LHN-50C | LHN-50C | 1piece | JPY: 52,000 | USD: 326.18 |
|


