64-5308-21 Tay lái bằng nhựa (Loại tay cầm gấp) W720 x D465 x H854mm SHN-10C
Đặc trưng
- The body is made of resin, so it is a light and easy to use cart.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước bên ngoài: W 720 x Đ 465 x H 854 mm
- Tải công suất mỗi kệ: 150 kg
- Màu: Xám
- Khối lượng: 10 kg
- vật chất: Thân/PP, Xử lý/Thép mạ Chrome
- Caster: Xe tải cao su 100 φ
| Mã đặt hàng | 64-5308-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SHN-10C | |
| Mã JAN | 4549347659916 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 20,660
USD: 129.51
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-5308-21 | Tay lái bằng nhựa (Loại tay cầm gấp) W720 x D465 x H854mm SHN-10C | SHN-10C | 1piece | JPY: 20,660 | USD: 129.51 |
|
|
![]() |
64-5308-22 | Tay lái bằng nhựa (Loại tay cầm gấp) W800 x D505 x H846mm MHN-10C | MHN-10C | 1piece | JPY: 26,330 | USD: 165.05 |
|
|
![]() |
64-5308-23 | Tay lái bằng nhựa (Loại tay cầm gấp) W800 x D505 x H887mm MHN-20C | MHN-20C | 1piece | JPY: 32,010 | USD: 200.65 |
|
|
![]() |
64-5308-24 | Tay lái bằng nhựa (Loại tay cầm gấp) W900 x D600 x H865mm LHN-20C | LHN-20C | 1piece | JPY: 34,430 | USD: 215.82 |
|
|
![]() |
64-5308-32 | Tay lái bằng nhựa (Loại tay cầm gấp) W720 x D465 x H854mm SHN-10CS | SHN-10CS | 1piece | JPY: 27,210 | USD: 170.56 |
|
|
![]() |
64-5308-33 | Tay lái bằng nhựa (Loại tay cầm gấp) W800 x D505 x H878mm MHN-20CS | MHN-20CS | 1piece | JPY: 42,490 | USD: 266.35 |
|
|
![]() |
64-5308-34 | Tay lái bằng nhựa (Loại tay cầm gấp) W900 x D600 x H859mm LHN-20CS | LHN-20CS | 1piece | JPY: 44,270 | USD: 277.50 |
|








