64-5291-13 [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758DG
Đặc trưng
- This is a suggestion for color management that can be seen both on site and in the office.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước bên ngoài: W 750 x Đ 500 x H 880 mm
- Dung sai tải đồng nhất: 200 kg
- số bước: 3 giai đoạn
- Màu: Dark Grey (bảng kệ)/Xanh (strut)
- Khối lượng: 23 kg
- Caster: Xe tải cao su 100 φ
| Mã đặt hàng | 64-5291-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSSA-758DG | |
| Mã JAN | 4549347228020 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 41,100
USD: 257.63
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-5291-08 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608DG | CSSA-608DG |
|
1piece | JPY: 36,290 | USD: 227.48 |
-
|
![]() |
64-5291-09 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608DR | CSSA-608DR |
|
1piece | JPY: 36,290 | USD: 227.48 |
-
|
![]() |
64-5291-10 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608DB | CSSA-608DB |
|
1piece | JPY: 36,290 | USD: 227.48 |
-
|
![]() |
64-5291-11 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608DOR | CSSA-608DOR | 1piece | JPY: 36,290 | USD: 227.48 |
-
|
|
![]() |
64-5291-13 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758DG | CSSA-758DG |
|
1piece | JPY: 41,100 | USD: 257.63 |
-
|
![]() |
64-5291-14 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758DR | CSSA-758DR |
|
1piece | JPY: 41,100 | USD: 257.63 |
-
|
![]() |
64-5291-15 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758DB | CSSA-758DB |
|
1piece | JPY: 41,100 | USD: 257.63 |
-
|
![]() |
64-5291-16 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758DOR | CSSA-758DOR | 1piece | JPY: 41,100 | USD: 257.63 |
-
|
|
![]() |
64-5291-18 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608NUDG | CSSA-608NUDG |
|
1piece | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
-
|
![]() |
64-5291-19 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608NUDR | CSSA-608NUDR |
|
1piece | JPY: 37,430 | USD: 234.63 |
-
|
![]() |
64-5291-20 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608NUDB | CSSA-608NUDB |
|
1piece | JPY: 37,430 | USD: 234.63 |
-
|
![]() |
64-5291-21 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608NUDOR | CSSA-608NUDOR | 1piece | JPY: 37,430 | USD: 234.63 |
-
|
|
![]() |
64-5291-23 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758NUDG | CSSA-758NUDG |
|
1piece | JPY: 32,400 | USD: 203.10 |
-
|
![]() |
64-5291-24 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758NUDR | CSSA-758NUDR |
|
1piece | JPY: 42,340 | USD: 265.41 |
-
|
![]() |
64-5291-25 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758NUDB | CSSA-758NUDB |
|
1piece | JPY: 42,340 | USD: 265.41 |
-
|
![]() |
64-5291-26 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758NUDOR | CSSA-758NUDOR | 1piece | JPY: 42,340 | USD: 265.41 |
-
|
|
![]() |
64-5291-27 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608WD | CSSA-608WD |
|
1piece | JPY: 36,290 | USD: 227.48 |
-
|
![]() |
64-5291-28 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608NUWD | CSSA-608NUWD |
|
1piece | JPY: 37,430 | USD: 234.63 |
-
|
![]() |
64-5291-29 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758WD | CSSA-758WD |
|
1piece | JPY: 41,100 | USD: 257.63 |
-
|
![]() |
64-5291-30 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758NUWD | CSSA-758NUWD |
|
1piece | JPY: 42,340 | USD: 265.41 |
-
|
![]() |
64-5291-31 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608DW | CSSA-608DW |
|
1piece | JPY: 36,290 | USD: 227.48 |
-
|
![]() |
64-5291-32 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W600 x D400 x H880mm CSSA-608NUDW | CSSA-608NUDW |
|
1piece | JPY: 37,430 | USD: 234.63 |
-
|
![]() |
64-5291-33 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758DW | CSSA-758DW |
|
1piece | JPY: 41,100 | USD: 257.63 |
-
|
![]() |
64-5291-34 | [Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758NUDW | CSSA-758NUDW |
|
1piece | JPY: 42,340 | USD: 265.41 |
-
|
![[Đã ngừng]Mới CS đặc biệt Wagon (hai tấn) W750 x D500 x H880mm CSSA-758DG](https://aimg.as-1.co.jp/c/64/5291/13/64529108.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)














