64-3874-21 Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-100A
Đặc trưng
- Motorized Ductile 16 K, Butterfly Valve
Thông số kỹ thuật
- Kết nối: Bánh quế JIS 16 K
- Đơn vị điều hành: Loại EXS (200 VAC)
- Phần lái xe: 2
- Đĩa/Bóng: SC 13A À
- Vòng chữ O: NBR
- Tấm cao su: Rắn EPDMBaked
- van bướm
- Kích cỡ: 4B
| Mã đặt hàng | 64-3874-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | EXS200-16DJU-100A | |
| Mã JAN | 4981209301920 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 195,000
USD: 1,223.18
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-3874-09 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS100-16DJU-50A | EXS100-16DJU-50A | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,147.91 |
|
|
![]() |
64-3874-10 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS100-16DJU-65A | EXS100-16DJU-65A | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,166.73 |
|
|
![]() |
64-3874-11 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS100-16DJU-80A | EXS100-16DJU-80A | 1piece | JPY: 187,000 | USD: 1,173.00 |
|
|
![]() |
64-3874-12 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS100-16DJU-100A | EXS100-16DJU-100A | 1piece | JPY: 195,000 | USD: 1,223.18 |
|
|
![]() |
64-3874-13 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS100-16DJU-125A | EXS100-16DJU-125A | 1piece | JPY: 268,000 | USD: 1,681.09 |
|
|
![]() |
64-3874-14 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS100-16DJU-150A | EXS100-16DJU-150A | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,768.91 |
|
|
![]() |
64-3874-15 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS100-16DJU-200A | EXS100-16DJU-200A | 1piece | JPY: 400,000 | USD: 2,509.10 |
|
|
![]() |
64-3874-16 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS100-16DJU-250A | EXS100-16DJU-250A | 1piece | JPY: 564,000 | USD: 3,537.83 |
|
|
![]() |
64-3874-17 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS100-16DJU-300A | EXS100-16DJU-300A | 1piece | JPY: 667,000 | USD: 4,183.92 |
|
|
![]() |
64-3874-18 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-50A | EXS200-16DJU-50A | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,147.91 |
|
|
![]() |
64-3874-19 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-65A | EXS200-16DJU-65A | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,166.73 |
|
|
![]() |
64-3874-20 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-80A | EXS200-16DJU-80A | 1piece | JPY: 187,000 | USD: 1,173.00 |
|
|
![]() |
64-3874-21 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-100A | EXS200-16DJU-100A | 1piece | JPY: 195,000 | USD: 1,223.18 |
|
|
![]() |
64-3874-22 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-125A | EXS200-16DJU-125A | 1piece | JPY: 268,000 | USD: 1,681.09 |
|
|
![]() |
64-3874-23 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-150A | EXS200-16DJU-150A | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,768.91 |
|
|
![]() |
64-3874-24 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-200A | EXS200-16DJU-200A | 1piece | JPY: 400,000 | USD: 2,509.10 |
|
|
![]() |
64-3874-25 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-250A | EXS200-16DJU-250A | 1piece | JPY: 564,000 | USD: 3,537.83 |
|
|
![]() |
64-3874-26 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-300A | EXS200-16DJU-300A | 1piece | JPY: 667,000 | USD: 4,183.92 |
|
|
![]() |
64-3874-27 | Van bơ điện FCD/SCS NBR wafer JIS 16K EXS200-16DJU-350A | EXS200-16DJU-350A | 1piece | JPY: 1,010,000 | USD: 6,335.47 |
|
