64-3811-21 chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,60 MPa SET AL-150-50AX0.6MPA
Đặc trưng
- It is a universal type that can handle fluids such as steam, air, water and oil. The pressure division was subdivided to achieve a precision finish using advanced technology to pursue the best performance. Advanced technology, high-grade materials, and a simple mechanism make maintenance and inspection easy, as well as incredibly durable. Due to the sealed structure, no fluid leaks to the outside.
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ (A): 50 A
- Kích thước (B): 2B
- 0,60 MPaSET
- Chất lỏng áp dụng: hơi nước, không khí, nước lạnh/nóng, dầu, chất lỏng không nguy hiểm khác
- vật liệu cơ thể chính: CAC
- kết nối: JISRc
- Ghế van: SCS
- Phạm vi áp dụng: 0,05 -1,0 MPa
- Nhiệt độ tối đa: 220 ° C (150 ° C đối với chất lỏng)
| Mã đặt hàng | 64-3811-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | AL-150-50AX0.6MPA | |
| Mã JAN | 4589930394831 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 70,600
USD: 442.55
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-3811-14 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,1 MPa SET AL-150-50AX0.1MPA | AL-150-50AX0.1MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-15 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,20 MPa SET AL-150-50AX0.2MPA | AL-150-50AX0.2MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-16 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,25 MPa SET AL-150-50AX0.25MPA | AL-150-50AX0.25MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-17 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,28 MPa SET AL-150-50AX0.28MPA | AL-150-50AX0.28MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-18 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,30 MPa SET AL-150-50AX0.3MPA | AL-150-50AX0.3MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-19 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,40 MPa SET AL-150-50AX0.4MPA | AL-150-50AX0.4MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-20 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,50 MPa SET AL-150-50AX0.5MPA | AL-150-50AX0.5MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-21 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,60 MPa SET AL-150-50AX0.6MPA | AL-150-50AX0.6MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-22 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,70 MPa SET AL-150-50AX0.7MPA | AL-150-50AX0.7MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-23 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,80 MPa SET AL-150-50AX0.8MPA | AL-150-50AX0.8MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-24 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 0,90 MPa SET AL-150-50AX0.9MPA | AL-150-50AX0.9MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|
|
![]() |
64-3811-25 | chiều cao nâng Van an toàn Loại kín, Vít 50 A 2 B 1.0 MPa SET AL-150-50AX1.0MPA | AL-150-50AX1.0MPA | 1piece | JPY: 70,600 | USD: 442.55 |
|












