OMRON Corporation

64-3372-49 bề mặt Núi Relay G6KU-2G-YDC12

Đặc trưng

  • With an ultra-light weight of about 0.7 g, it can be mounted 1 rank higher.
  • Achieves high sensitivity with low power consumption of 100 mW, about 70% of conventional products.
  • Unique terminal structure with high infrared irradiation efficiency, easy to raise terminal temperature when mounted on IRS, and good solderability. (Surface Mount Terminal Type) • Achieves high withstand voltage AC of 1,500 V between coil contacts and shock withstand voltage of 1.5 kV 10×160 μs (Fcc Part 68 compliant).
  • By optimizing the distance between the coil and the contact terminal, the shock resistance voltage is 2.5 kV 2×10 μs (corresponding to Tel Cordia standard) series.
  • Acquired UL/CSA standard and BSI (EN62368-1) certification in standard format.
  • Also available in 2.54 mm terminal pitch type.
  • Compatible with contact current of 2A.

Thông số kỹ thuật

  • Định dạng Omron: G6 KU -2 G-Y DC 12
  •  
Mã đặt hàng 64-3372-49
Mã Model G6KU-2G-YDC12
Mã JAN 4548583433342
Giá chuẩn JPY: 610 USD: 3.82
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
64-3372-42 bề mặt Núi Relay G6KU-2F-YDC12 G6KU-2F-YDC12 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-43 bề mặt Núi Relay G6KU-2F-YDC24 G6KU-2F-YDC24 1piece JPY: 720 USD: 4.51

64-3372-44 bề mặt Núi Relay G6KU-2F-YDC3 G6KU-2F-YDC3 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-45 bề mặt Núi Relay G6KU-2F-YDC4.5 G6KU-2F-YDC4.5 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-46 bề mặt Núi Relay G6KU-2F-YDC5 G6KU-2F-YDC5 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-47 bề mặt Núi Relay G6KU-2F-YDC6 G6KU-2F-YDC6 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-48 bề mặt Núi Relay G6KU-2F-YDC9 G6KU-2F-YDC9 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-49 bề mặt Núi Relay G6KU-2G-YDC12 G6KU-2G-YDC12 1piece JPY: 610 USD: 3.82

64-3372-50 bề mặt Núi Relay G6KU-2G-YDC24 G6KU-2G-YDC24 1piece JPY: 720 USD: 4.51

64-3372-51 bề mặt Núi Relay G6KU-2G-YDC3 G6KU-2G-YDC3 1piece JPY: 610 USD: 3.82

64-3372-52 bề mặt Núi Relay G6KU-2G-YDC4.5 G6KU-2G-YDC4.5 1piece JPY: 610 USD: 3.82

64-3372-53 bề mặt Núi Relay G6KU-2G-YDC5 G6KU-2G-YDC5 1piece JPY: 610 USD: 3.82

64-3372-54 bề mặt Núi Relay G6KU-2G-YDC6 G6KU-2G-YDC6 1piece JPY: 610 USD: 3.82

64-3372-55 bề mặt Núi Relay G6KU-2G-YDC9 G6KU-2G-YDC9 1piece JPY: 610 USD: 3.82

64-3372-56 bề mặt Núi Relay G6KU-2P-YDC12 G6KU-2P-YDC12 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-57 bề mặt Núi Relay G6KU-2P-YDC24 G6KU-2P-YDC24 1piece JPY: 720 USD: 4.51

64-3372-58 bề mặt Núi Relay G6KU-2P-YDC3 G6KU-2P-YDC3 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-59 bề mặt Núi Relay G6KU-2P-YDC4.5 G6KU-2P-YDC4.5 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-60 bề mặt Núi Relay G6KU-2P-YDC5 G6KU-2P-YDC5 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-61 bề mặt Núi Relay G6KU-2P-YDC6 G6KU-2P-YDC6 1piece JPY: 620 USD: 3.89

64-3372-62 bề mặt Núi Relay G6KU-2P-YDC9 G6KU-2P-YDC9 1piece JPY: 620 USD: 3.89