64-0848-13 200 bộ hóa đơn BN-N102M
Đặc trưng
- You can file in a two-hole binder.
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: Y 9,5 x T 4,5 in
- Số bản: 4 miếng (Trong 4 miếng, đơn giá, số tiền và cột nhận xét được sử dụng làm cột tem biên nhận.)
- *Đơn vị đặt hàng tối thiểu 2 miếng.
- *Phù hợp với một phong bì cửa sổ 3 dài. (BF-T 1002)
- *Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết chi tiết về sản phẩm khắc tên.
- Mắt 1 miếng: Tiêu đề/Màu hóa đơn/Mực trắng/Xanh lam
- Mắt 2 miếng: Tiêu đề/Màu hóa đơn/Mực trắng/Tím
- 3 miếng mắt: Tiêu đề/Màu hóa đơn/Mực trắng/Vôi xanh
- Đặt hàng 4 miếng: Tiêu đề/Màu trên Nhận hàng/Mực xanh/Nâu
Kích thước gói:295×53×265 mm 1.12 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 64-0848-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | BN-N102M | |
| Mã JAN | 4969887430583 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 10,800
USD: 67.70
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-0848-11 | 1000 bộ hóa đơn BN-N102 | BN-N102 | 1set | JPY: 24,900 | USD: 156.08 |
|
|
![]() |
64-0848-12 | 200 bộ hóa đơn BH-N202M | BH-N202M | 1set | JPY: 11,000 | USD: 68.95 |
|
|
![]() |
64-0848-13 | 200 bộ hóa đơn BN-N102M | BN-N102M | 1set | JPY: 10,800 | USD: 67.70 |
|
|
![]() |
64-0851-09 | 1000 bộ hóa đơn BH-N202 | BH-N202 | 1set | JPY: 26,000 | USD: 162.98 |
|




