63-9581-21 [Đã ngừng]TAIYO còng SB-28G
Đặc trưng
- Standard shackle.
- Available in a variety of sizes for a variety of uses.
- Use as cargo handling and connecting metal fittings for civil engineering, construction work, etc. Use under the load.
Thông số kỹ thuật
- Tải sử dụng cơ bản (t): 4,8
- Kích thước (mm) d3: 34
- Kích thước (mm) D: 70
- Kích thước (mm) B: 43
- Kích thước (mm) t: 28
- Kích thước (mm) L: 112
- Kích thước (mm) t: 28
- Kích thước (mm) d3: 34
- Kích thước (mm) d 1: 35
- Kích thước (mm) B: 43
- Kích thước (mm) D: 70
- Kích thước (mm) L: 112
- bolt nut loại dừng
- Loại thẳng
- bài viết được mạ vàng
- vật liệu/Kết thúc: Thép (SS 400)
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 849 -2502
Kích thước gói:480×620×50 mm 4 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9581-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SB-28G | |
| Mã JAN | 4582165290442 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 4,190
USD: 26.07
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9464-64 | TAIYO còng Dove BD -10 BD-10G | BD-10G | 1piece | JPY: 1,610 | USD: 10.02 |
|
|
![]() |
63-9464-66 | TAIYO còng Dove BD -12 BD-12G | BD-12G | 1piece | JPY: 1,950 | USD: 12.13 |
|
|
![]() |
63-9464-68 | TAIYO còng Dove BD -14 BD-14G | BD-14G | 1piece | JPY: 2,520 | USD: 15.68 |
|
|
![]() |
63-9464-70 | Còng dưới Dove BD -16 BD-16G | BD-16G | 1piece | JPY: 3,230 | USD: 20.10 |
|
|
![]() |
63-9464-72 | TAIYO còng dưới BD -18 BD-18G | BD-18G | 1piece | JPY: 3,920 | USD: 24.39 |
|
|
![]() |
63-9464-74 | TAIYO còng dưới BD -20 BD-20G | BD-20G | 1piece | JPY: 4,680 | USD: 29.12 |
|
|
![]() |
63-9464-85 | TAIYO còng dưới BD -6 BD-6G | BD-6G | 1piece | JPY: 1,100 | USD: 6.84 |
|
|
![]() |
63-9464-88 | TAIYO còng dưới BD -8 BD-8G | BD-8G | 1piece | JPY: 1,520 | USD: 9.46 |
|
|
![]() |
63-9592-59 | TAIYO còng SD-10G | SD-10G | 1piece | JPY: 1,260 | USD: 7.84 |
|
|
![]() |
63-9592-62 | TAIYO còng SD-12G | SD-12G | 1piece | JPY: 1,570 | USD: 9.77 |
|
|
![]() |
63-9592-65 | TAIYO còng SD-14G | SD-14G | 1piece | JPY: 2,020 | USD: 12.57 |
|
|
![]() |
63-9592-67 | TAIYO còng SD-16G | SD-16G | 1piece | JPY: 2,500 | USD: 15.56 |
|
|
![]() |
63-9592-68 | TAIYO còng SD-20G | SD-20G | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.46 |
|
|
![]() |
63-9592-70 | TAIYO còng SD-22G | SD-22G | 1piece | JPY: 4,210 | USD: 26.20 |
|
|
![]() |
63-9592-72 | TAIYO còng SD-24G | SD-24G | 1piece | JPY: 5,330 | USD: 33.16 |
|
|
![]() |
63-9592-74 | TAIYO còng SD-26G | SD-26G | 1piece | JPY: 6,250 | USD: 38.89 |
|
|
![]() |
63-9463-76 | [Đã ngừng]Còng dưới TAIYO BB-24 BB-24G | BB-24G | 1piece | JPY: 6,509 | USD: 40.50 |
-
|
|
![]() |
63-9463-78 | [Đã ngừng]Còng dưới TAIYO BB-26 BB-26G | BB-26G | 1piece | JPY: 7,490 | USD: 46.60 |
-
|
|
![]() |
63-9581-16 | [Đã ngừng]TAIYO còng SB-24G | SB-24G | 1piece | JPY: 3,230 | USD: 20.10 |
-
|
|
![]() |
63-9581-18 | [Đã ngừng]TAIYO còng SB-26G | SB-26G | 1piece | JPY: 3,530 | USD: 21.96 |
-
|
|
![]() |
63-9581-21 | [Đã ngừng]TAIYO còng SB-28G | SB-28G | 1piece | JPY: 4,190 | USD: 26.07 |
-
|
![[Đã ngừng]TAIYO còng SB-28G](https://aimg.as-1.co.jp/c/63/9581/21/63958121.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)




















