63-9377-39 Bộ đo Tuyến đoạn M20X1.06HGPXNP
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of internal screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M20,0
- sân (mm): 1,00
- Loại Bộ đo: 6H GP × NP
- lớp: 2
- phương pháp đo: ISO
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-8165
Kích thước gói:28×127×20 mm 160 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9377-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M20X1.06HGPXNP | |
| Giá chuẩn |
JPY: 37,200
USD: 233.19
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9374-22 | Bộ đo Tuyến đoạn M24X36HGPXNP | M24X36HGPXNP | 1piece | JPY: 40,900 | USD: 256.38 |
|
|
![]() |
63-9376-78 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.56HGPXNP | M12X1.56HGPXNP | 1piece | JPY: 29,900 | USD: 187.43 |
|
|
![]() |
63-9376-83 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.756HGPXNP | M12X1.756HGPXNP | 1piece | JPY: 29,900 | USD: 187.43 |
|
|
![]() |
63-9376-88 | Bộ đo Tuyến đoạn M14X1.06HGPXNP | M14X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 32,700 | USD: 204.98 |
|
|
![]() |
63-9376-93 | Bộ đo Tuyến đoạn M14X1.56HGPXNP | M14X1.56HGPXNP | 1piece | JPY: 30,900 | USD: 193.69 |
|
|
![]() |
63-9376-98 | Bộ đo Tuyến đoạn M14X26HGPXNP | M14X26HGPXNP | 1piece | JPY: 31,000 | USD: 194.32 |
|
|
![]() |
63-9377-04 | Bộ đo Tuyến đoạn M15X1.06HGPXNP | M15X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 33,400 | USD: 209.37 |
|
|
![]() |
63-9377-09 | Bộ đo Tuyến đoạn M16X1.06HGPXNP | M16X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 34,000 | USD: 213.13 |
|
|
![]() |
63-9377-14 | Bộ đo Tuyến đoạn M16X1.56HGPXNP | M16X1.56HGPXNP | 1piece | JPY: 31,600 | USD: 198.08 |
|
|
![]() |
63-9377-19 | Bộ đo Tuyến đoạn M16X26HGPXNP | M16X26HGPXNP | 1piece | JPY: 32,400 | USD: 203.10 |
|
|
![]() |
63-9377-24 | Bộ đo Tuyến đoạn M18X1.06HGPXNP | M18X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 35,700 | USD: 223.78 |
|
|
![]() |
63-9377-29 | Bộ đo Tuyến đoạn M18X1.56HGPXNP | M18X1.56HGPXNP | 1piece | JPY: 32,700 | USD: 204.98 |
|
|
![]() |
63-9377-34 | Bộ đo Tuyến đoạn M18X2.56HGPXNP | M18X2.56HGPXNP | 1piece | JPY: 34,000 | USD: 213.13 |
|
|
![]() |
63-9377-39 | Bộ đo Tuyến đoạn M20X1.06HGPXNP | M20X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 37,200 | USD: 233.19 |
|
|
![]() |
63-9377-44 | Bộ đo Tuyến đoạn M20X1.56HGPXNP | M20X1.56HGPXNP | 1piece | JPY: 34,000 | USD: 213.13 |
|
|
![]() |
63-9377-49 | Bộ đo Tuyến đoạn M20X2.56HGPXNP | M20X2.56HGPXNP | 1piece | JPY: 36,000 | USD: 225.66 |
|
|
![]() |
63-9377-54 | Bộ đo Tuyến đoạn M22X1.06HGPXNP | M22X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 39,100 | USD: 245.10 |
|
|
![]() |
63-9377-59 | Bộ đo Tuyến đoạn M22X1.56HGPXNP | M22X1.56HGPXNP | 1piece | JPY: 35,000 | USD: 219.39 |
|
|
![]() |
63-9377-64 | Bộ đo Tuyến đoạn M24X1.06HGPXNP | M24X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 41,000 | USD: 257.01 |
|
|
![]() |
63-9377-69 | Bộ đo Tuyến đoạn M24X1.56HGPXNP | M24X1.56HGPXNP | 1piece | JPY: 36,400 | USD: 228.17 |
|
|
![]() |
63-9377-74 | Bộ đo Tuyến đoạn M24X26HGPXNP | M24X26HGPXNP | 1piece | JPY: 37,200 | USD: 233.19 |
|
