63-9376-13 Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.86HGPXNP
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of internal screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M5,0
- sân (mm): 0,80
- Loại Bộ đo: 6H GP × NP
- lớp: 2
- phương pháp đo: ISO
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7937
Kích thước gói:28×127×20 mm 30 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9376-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M5X0.86HGPXNP | |
| Giá chuẩn |
JPY: 29,300
USD: 183.67
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9374-12 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.06HGPXNP | M8X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 28,800 | USD: 180.53 |
|
|
![]() |
63-9374-17 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.256HGPXNP | M8X1.256HGPXNP | 1piece | JPY: 29,200 | USD: 183.04 |
|
|
![]() |
63-9375-77 | Bộ đo Tuyến đoạn M2X0.46HGPXNP | M2X0.46HGPXNP | 1piece | JPY: 33,900 | USD: 212.50 |
|
|
![]() |
63-9375-82 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.5X0.456HGPXNP | M2.5X0.456HGPXNP | 1piece | JPY: 31,000 | USD: 194.32 |
|
|
![]() |
63-9375-87 | Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.56HGPXNP | M3X0.56HGPXNP | 1piece | JPY: 30,600 | USD: 191.81 |
|
|
![]() |
63-9375-92 | Bộ đo Tuyến đoạn M3.5X0.66HGPXNP | M3.5X0.66HGPXNP | 1piece | JPY: 30,300 | USD: 189.93 |
|
|
![]() |
63-9375-97 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.56HGPXNP | M4X0.56HGPXNP | 1piece | JPY: 34,300 | USD: 215.01 |
|
|
![]() |
63-9376-03 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.76HGPXNP | M4X0.76HGPXNP | 1piece | JPY: 29,600 | USD: 185.55 |
|
|
![]() |
63-9376-08 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.56HGPXNP | M5X0.56HGPXNP | 1piece | JPY: 35,400 | USD: 221.90 |
|
|
![]() |
63-9376-13 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.86HGPXNP | M5X0.86HGPXNP | 1piece | JPY: 29,300 | USD: 183.67 |
|
|
![]() |
63-9376-18 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X0.756HGPXNP | M6X0.756HGPXNP | 1piece | JPY: 30,800 | USD: 193.07 |
|
|
![]() |
63-9376-23 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X1.06HGPXNP | M6X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 28,900 | USD: 181.16 |
|
|
![]() |
63-9376-28 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X0.756HGPXNP | M7X0.756HGPXNP | 1piece | JPY: 31,600 | USD: 198.08 |
|
|
![]() |
63-9376-33 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X1.06HGPXNP | M7X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 28,900 | USD: 181.16 |
|
|
![]() |
63-9376-38 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X0.756HGPXNP | M8X0.756HGPXNP | 1piece | JPY: 32,600 | USD: 204.35 |
|
|
![]() |
63-9376-43 | Bộ đo Tuyến đoạn M9X1.06HGPXNP | M9X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 29,500 | USD: 184.92 |
|
|
![]() |
63-9376-48 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X0.756HGPXNP | M10X0.756HGPXNP | 1piece | JPY: 34,800 | USD: 218.14 |
|
|
![]() |
63-9376-53 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.06HGPXNP | M10X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 29,800 | USD: 186.80 |
|
|
![]() |
63-9376-58 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.256HGPXNP | M10X1.256HGPXNP | 1piece | JPY: 28,800 | USD: 180.53 |
|
|
![]() |
63-9376-63 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.56HGPXNP | M10X1.56HGPXNP | 1piece | JPY: 29,600 | USD: 185.55 |
|
|
![]() |
63-9376-68 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.06HGPXNP | M12X1.06HGPXNP | 1piece | JPY: 31,500 | USD: 197.46 |
|
|
![]() |
63-9376-73 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.256HGPXNP | M12X1.256HGPXNP | 1piece | JPY: 29,900 | USD: 187.43 |
|
