63-9375-99 Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.76HNP
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of internal screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M4.0
- sân (mm): 0,70
- Loại Bộ đo: 6H NP
- lớp: 2
- phương pháp đo: ISO
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7924
Kích thước gói:28×127×20 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9375-99 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M4X0.76HNP | |
| Giá chuẩn |
JPY: 14,800
USD: 92.09
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9374-14 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.256HNP | M8X1.256HNP | 1piece | JPY: 14,600 | USD: 90.84 |
|
|
![]() |
63-9374-19 | Bộ đo Tuyến đoạn M9X1.06HNP | M9X1.06HNP | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.09 |
|
|
![]() |
63-9375-74 | Bộ đo Tuyến đoạn M2X0.46HNP | M2X0.46HNP | 1piece | JPY: 17,000 | USD: 105.77 |
|
|
![]() |
63-9375-79 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.5X0.456HNP | M2.5X0.456HNP | 1piece | JPY: 15,500 | USD: 96.44 |
|
|
![]() |
63-9375-84 | Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.56HNP | M3X0.56HNP | 1piece | JPY: 15,300 | USD: 95.20 |
|
|
![]() |
63-9375-89 | Bộ đo Tuyến đoạn M3.5X0.66HNP | M3.5X0.66HNP | 1piece | JPY: 15,200 | USD: 94.57 |
|
|
![]() |
63-9375-94 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.56HNP | M4X0.56HNP | 1piece | JPY: 17,200 | USD: 107.02 |
|
|
![]() |
63-9375-99 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.76HNP | M4X0.76HNP | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.09 |
|
|
![]() |
63-9376-05 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.56HNP | M5X0.56HNP | 1piece | JPY: 17,700 | USD: 110.13 |
|
|
![]() |
63-9376-10 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.86HNP | M5X0.86HNP | 1piece | JPY: 14,700 | USD: 91.46 |
|
|
![]() |
63-9376-15 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X0.756HNP | M6X0.756HNP | 1piece | JPY: 15,400 | USD: 95.82 |
|
|
![]() |
63-9376-20 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X1.06HNP | M6X1.06HNP | 1piece | JPY: 14,500 | USD: 90.22 |
|
|
![]() |
63-9376-25 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X0.756HNP | M7X0.756HNP | 1piece | JPY: 15,800 | USD: 98.31 |
|
|
![]() |
63-9376-30 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X1.06HNP | M7X1.06HNP | 1piece | JPY: 14,500 | USD: 90.22 |
|
|
![]() |
63-9376-35 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X0.756HNP | M8X0.756HNP | 1piece | JPY: 16,300 | USD: 101.42 |
|
|
![]() |
63-9376-40 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.06HNP | M8X1.06HNP | 1piece | JPY: 14,400 | USD: 89.60 |
|
|
![]() |
63-9376-45 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X0.756HNP | M10X0.756HNP | 1piece | JPY: 17,400 | USD: 108.26 |
|
|
![]() |
63-9376-50 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.06HNP | M10X1.06HNP | 1piece | JPY: 14,900 | USD: 92.71 |
|
|
![]() |
63-9376-55 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.256HNP | M10X1.256HNP | 1piece | JPY: 14,400 | USD: 89.60 |
|
|
![]() |
63-9376-60 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.56HNP | M10X1.56HNP | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.09 |
|
|
![]() |
63-9376-65 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.06HNP | M12X1.06HNP | 1piece | JPY: 15,800 | USD: 98.31 |
|
|
![]() |
63-9376-70 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.256HNP | M12X1.256HNP | 1piece | JPY: 15,000 | USD: 93.33 |
|
