63-9375-91 Bộ đo Tuyến đoạn M3.5X0.66GNR
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of the screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M3,5
- sân (mm): 0,6
- Loại Bộ đo: 6 g NR
- lớp: 2
- phương pháp đo: ISO
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7916
Kích thước gói:54×54×28 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9375-91 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M3.5X0.66GNR | |
| Giá chuẩn |
JPY: 25,000
USD: 156.71
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9374-11 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.06GNR | M8X1.06GNR | 1piece | JPY: 23,400 | USD: 146.68 |
|
|
![]() |
63-9374-16 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.256GNR | M8X1.256GNR | 1piece | JPY: 23,800 | USD: 149.19 |
|
|
![]() |
63-9375-76 | Bộ đo Tuyến đoạn M2X0.46GNR | M2X0.46GNR | 1piece | JPY: 28,600 | USD: 179.28 |
|
|
![]() |
63-9375-81 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.5X0.456GNR | M2.5X0.456GNR | 1piece | JPY: 25,800 | USD: 161.73 |
|
|
![]() |
63-9375-86 | Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.56GNR | M3X0.56GNR | 1piece | JPY: 25,300 | USD: 158.59 |
|
|
![]() |
63-9375-91 | Bộ đo Tuyến đoạn M3.5X0.66GNR | M3.5X0.66GNR | 1piece | JPY: 25,000 | USD: 156.71 |
|
|
![]() |
63-9375-96 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.56GNR | M4X0.56GNR | 1piece | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
|
|
![]() |
63-9376-02 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.76GNR | M4X0.76GNR | 1piece | JPY: 24,300 | USD: 152.32 |
|
|
![]() |
63-9376-07 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.56GNR | M5X0.56GNR | 1piece | JPY: 30,400 | USD: 190.56 |
|
|
![]() |
63-9376-12 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.86GNR | M5X0.86GNR | 1piece | JPY: 24,100 | USD: 151.07 |
|
|
![]() |
63-9376-17 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X0.756GNR | M6X0.756GNR | 1piece | JPY: 25,400 | USD: 159.22 |
|
|
![]() |
63-9376-22 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X1.06GNR | M6X1.06GNR | 1piece | JPY: 23,600 | USD: 147.94 |
|
|
![]() |
63-9376-27 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X0.756GNR | M7X0.756GNR | 1piece | JPY: 26,400 | USD: 165.49 |
|
|
![]() |
63-9376-32 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X1.06GNR | M7X1.06GNR | 1piece | JPY: 23,600 | USD: 147.94 |
|
|
![]() |
63-9376-37 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X0.756GNR | M8X0.756GNR | 1piece | JPY: 27,400 | USD: 171.76 |
|
|
![]() |
63-9376-42 | Bộ đo Tuyến đoạn M9X1.06GNR | M9X1.06GNR | 1piece | JPY: 24,200 | USD: 151.70 |
|
|
![]() |
63-9376-47 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X0.756GNR | M10X0.756GNR | 1piece | JPY: 29,600 | USD: 185.55 |
|
|
![]() |
63-9376-52 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.06GNR | M10X1.06GNR | 1piece | JPY: 24,300 | USD: 152.32 |
|
|
![]() |
63-9376-57 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.256GNR | M10X1.256GNR | 1piece | JPY: 23,400 | USD: 146.68 |
|
|
![]() |
63-9376-62 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.56GNR | M10X1.56GNR | 1piece | JPY: 24,300 | USD: 152.32 |
|
|
![]() |
63-9376-67 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.06GNR | M12X1.06GNR | 1piece | JPY: 26,100 | USD: 163.61 |
|
|
![]() |
63-9376-72 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.256GNR | M12X1.256GNR | 1piece | JPY: 24,600 | USD: 154.20 |
|
