63-9375-85 Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.56GGR
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of the screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M3,0
- sân (mm): 0,50
- Loại Bộ đo: 6g GR
- lớp: 2
- phương pháp đo: ISO
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7910
Kích thước gói:54×54×28 mm 30 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9375-85 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M3X0.56GGR | |
| Giá chuẩn |
JPY: 25,300
USD: 157.42
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9374-15 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.256GGR | M8X1.256GGR | 1piece | JPY: 23,800 | USD: 148.08 |
|
|
![]() |
63-9374-20 | Bộ đo Tuyến đoạn M9X1.06GGR | M9X1.06GGR | 1piece | JPY: 24,200 | USD: 150.57 |
|
|
![]() |
63-9375-75 | Bộ đo Tuyến đoạn M2X0.46GGR | M2X0.46GGR | 1piece | JPY: 28,600 | USD: 177.95 |
|
|
![]() |
63-9375-80 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.5X0.456GGR | M2.5X0.456GGR | 1piece | JPY: 25,800 | USD: 160.53 |
|
|
![]() |
63-9375-85 | Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.56GGR | M3X0.56GGR | 1piece | JPY: 25,300 | USD: 157.42 |
|
|
![]() |
63-9375-90 | Bộ đo Tuyến đoạn M3.5X0.66GGR | M3.5X0.66GGR | 1piece | JPY: 25,000 | USD: 155.55 |
|
|
![]() |
63-9375-95 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.56GGR | M4X0.56GGR | 1piece | JPY: 29,100 | USD: 181.06 |
|
|
![]() |
63-9376-01 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.76GGR | M4X0.76GGR | 1piece | JPY: 24,300 | USD: 151.20 |
|
|
![]() |
63-9376-06 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.56GGR | M5X0.56GGR | 1piece | JPY: 30,400 | USD: 189.15 |
|
|
![]() |
63-9376-11 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.86GGR | M5X0.86GGR | 1piece | JPY: 24,100 | USD: 149.95 |
|
|
![]() |
63-9376-16 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X0.756GGR | M6X0.756GGR | 1piece | JPY: 25,400 | USD: 158.04 |
|
|
![]() |
63-9376-21 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X1.06GGR | M6X1.06GGR | 1piece | JPY: 23,600 | USD: 146.84 |
|
|
![]() |
63-9376-26 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X0.756GGR | M7X0.756GGR | 1piece | JPY: 26,400 | USD: 164.26 |
|
|
![]() |
63-9376-31 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X1.06GGR | M7X1.06GGR | 1piece | JPY: 23,600 | USD: 146.84 |
|
|
![]() |
63-9376-36 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X0.756GGR | M8X0.756GGR | 1piece | JPY: 27,400 | USD: 170.48 |
|
|
![]() |
63-9376-41 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.06GGR | M8X1.06GGR | 1piece | JPY: 23,400 | USD: 145.60 |
|
|
![]() |
63-9376-46 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X0.756GGR | M10X0.756GGR | 1piece | JPY: 29,600 | USD: 184.17 |
|
|
![]() |
63-9376-51 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.06GGR | M10X1.06GGR | 1piece | JPY: 24,000 | USD: 149.33 |
|
|
![]() |
63-9376-56 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.256GGR | M10X1.256GGR | 1piece | JPY: 23,000 | USD: 143.11 |
|
|
![]() |
63-9376-61 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.56GGR | M10X1.56GGR | 1piece | JPY: 24,300 | USD: 151.20 |
|
|
![]() |
63-9376-66 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.06GGR | M12X1.06GGR | 1piece | JPY: 26,100 | USD: 162.39 |
|
|
![]() |
63-9376-71 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.256GGR | M12X1.256GGR | 1piece | JPY: 24,300 | USD: 151.20 |
|
