63-9375-71 Bộ đo Tuyến đoạn M3.5P0.6GP2XWP2
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of internal screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M3,5
- sân (mm): 0,60
- Loại Bộ đo: GP2 x WP2
- lớp: 2
- Phương pháp đo: JIS
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7896
Kích thước gói:28×127×20 mm 30 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9375-71 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M3.5P0.6GP2XWP2 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 31,700
USD: 198.71
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9372-47 | Bộ đo Tuyến đoạn M4P0.5GP2XWP2 | M4P0.5GP2XWP2 | 1piece | JPY: 36,000 | USD: 225.66 |
|
|
![]() |
63-9372-55 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.7GP2XWP2 | M4X0.7GP2XWP2 | 1piece | JPY: 29,600 | USD: 185.55 |
|
|
![]() |
63-9372-63 | Bộ đo Tuyến đoạn M4.5P0.75GP2XWP2 | M4.5P0.75GP2XWP2 | 1piece | JPY: 30,800 | USD: 193.07 |
|
|
![]() |
63-9372-66 | Bộ đo Tuyến đoạn M5P0.5GP2XWP2 | M5P0.5GP2XWP2 | 1piece | JPY: 37,200 | USD: 233.19 |
|
|
![]() |
63-9372-74 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.8GP2XWP2 | M5X0.8GP2XWP2 | 1piece | JPY: 29,500 | USD: 184.92 |
|
|
![]() |
63-9372-82 | Bộ đo Tuyến đoạn M6P0.75GP2XWP2 | M6P0.75GP2XWP2 | 1piece | JPY: 32,000 | USD: 200.59 |
|
|
![]() |
63-9372-90 | Bộ đo Tuyến đoạn M6P1.0GP2XWP2 | M6P1.0GP2XWP2 | 1piece | JPY: 28,900 | USD: 181.16 |
|
|
![]() |
63-9372-98 | Bộ đo Tuyến đoạn M7P1.0GP2XWP2 | M7P1.0GP2XWP2 | 1piece | JPY: 30,200 | USD: 189.31 |
|
|
![]() |
63-9373-07 | Bộ đo Tuyến đoạn M8P0.75GP2XWP2 | M8P0.75GP2XWP2 | 1piece | JPY: 34,100 | USD: 213.75 |
|
|
![]() |
63-9373-15 | Bộ đo Tuyến đoạn M8P1.0GP2XWP2 | M8P1.0GP2XWP2 | 1piece | JPY: 30,000 | USD: 188.05 |
|
|
![]() |
63-9373-23 | Bộ đo Tuyến đoạn M8P1.25GP2XWP2 | M8P1.25GP2XWP2 | 1piece | JPY: 29,200 | USD: 183.04 |
|
|
![]() |
63-9373-31 | Bộ đo Tuyến đoạn M10P1.0GP2XWP2 | M10P1.0GP2XWP2 | 1piece | JPY: 31,000 | USD: 194.32 |
|
|
![]() |
63-9373-39 | Bộ đo Tuyến đoạn M10P1.25GP2XWP2 | M10P1.25GP2XWP2 | 1piece | JPY: 30,000 | USD: 188.05 |
|
|
![]() |
63-9373-47 | Bộ đo Tuyến đoạn M10P1.5GP2XWP2 | M10P1.5GP2XWP2 | 1piece | JPY: 29,600 | USD: 185.55 |
|
|
![]() |
63-9373-55 | Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.0GP2XWP2 | M12P1.0GP2XWP2 | 1piece | JPY: 32,900 | USD: 206.23 |
|
|
![]() |
63-9375-46 | Bộ đo Tuyến đoạn M2P0.4GP2XWP2 | M2P0.4GP2XWP2 | 1piece | JPY: 35,400 | USD: 221.90 |
|
|
![]() |
63-9375-51 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.3P0.4GP2XWP2 | M2.3P0.4GP2XWP2 | 1piece | JPY: 34,800 | USD: 218.14 |
|
|
![]() |
63-9375-56 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.5X0.45GP2XWP2 | M2.5X0.45GP2XWP2 | 1piece | JPY: 32,400 | USD: 203.10 |
|
|
![]() |
63-9375-61 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.6P0.45GP2XWP2 | M2.6P0.45GP2XWP2 | 1piece | JPY: 33,600 | USD: 210.62 |
|
|
![]() |
63-9375-66 | Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.5GP2XWP2 | M3X0.5GP2XWP2 | 1piece | JPY: 30,600 | USD: 191.81 |
|
|
![]() |
63-9375-71 | Bộ đo Tuyến đoạn M3.5P0.6GP2XWP2 | M3.5P0.6GP2XWP2 | 1piece | JPY: 31,700 | USD: 198.71 |
|
