63-9375-63 Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.5GP2
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of internal screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M3,0
- sân (mm): 0,50
- Loại Bộ đo: GP2
- lớp: 2
- Phương pháp đo: JIS
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7885
Kích thước gói:28×127×20 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9375-63 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M3X0.5GP2 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 15,300
USD: 95.20
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9371-63 | Bộ đo Tuyến đoạn M4.5P0.75GP2 | M4.5P0.75GP2 | 1piece | JPY: 15,400 | USD: 95.82 |
|
|
![]() |
63-9372-52 | Bộ đo Tuyến đoạn M4P0.5GP2 | M4P0.5GP2 | 1piece | JPY: 18,000 | USD: 112.00 |
|
|
![]() |
63-9372-60 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.7GP2 | M4X0.7GP2 | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.09 |
|
|
![]() |
63-9372-71 | Bộ đo Tuyến đoạn M5P0.5GP2 | M5P0.5GP2 | 1piece | JPY: 18,600 | USD: 115.73 |
|
|
![]() |
63-9372-79 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.8GP2 | M5X0.8GP2 | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.09 |
|
|
![]() |
63-9372-87 | Bộ đo Tuyến đoạn M6P0.75GP2 | M6P0.75GP2 | 1piece | JPY: 16,000 | USD: 99.55 |
|
|
![]() |
63-9372-95 | Bộ đo Tuyến đoạn M6P1.0GP2 | M6P1.0GP2 | 1piece | JPY: 14,500 | USD: 90.22 |
|
|
![]() |
63-9373-04 | Bộ đo Tuyến đoạn M7P1.0GP2 | M7P1.0GP2 | 1piece | JPY: 15,100 | USD: 93.95 |
|
|
![]() |
63-9373-12 | Bộ đo Tuyến đoạn M8P0.75GP2 | M8P0.75GP2 | 1piece | JPY: 17,100 | USD: 106.40 |
|
|
![]() |
63-9373-20 | Bộ đo Tuyến đoạn M8P1.0GP2 | M8P1.0GP2 | 1piece | JPY: 15,000 | USD: 93.33 |
|
|
![]() |
63-9373-28 | Bộ đo Tuyến đoạn M8P1.25GP2 | M8P1.25GP2 | 1piece | JPY: 14,600 | USD: 90.84 |
|
|
![]() |
63-9373-36 | Bộ đo Tuyến đoạn M10P1.0GP2 | M10P1.0GP2 | 1piece | JPY: 15,500 | USD: 96.44 |
|
|
![]() |
63-9373-44 | Bộ đo Tuyến đoạn M10P1.25GP2 | M10P1.25GP2 | 1piece | JPY: 15,000 | USD: 93.33 |
|
|
![]() |
63-9373-52 | Bộ đo Tuyến đoạn M10P1.5GP2 | M10P1.5GP2 | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.09 |
|
|
![]() |
63-9373-60 | Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.0GP2 | M12P1.0GP2 | 1piece | JPY: 16,500 | USD: 102.66 |
|
|
![]() |
63-9375-43 | Bộ đo Tuyến đoạn M2P0.4GP2 | M2P0.4GP2 | 1piece | JPY: 17,700 | USD: 110.13 |
|
|
![]() |
63-9375-48 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.3P0.4GP2 | M2.3P0.4GP2 | 1piece | JPY: 17,400 | USD: 108.26 |
|
|
![]() |
63-9375-53 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.5X0.45GP2 | M2.5X0.45GP2 | 1piece | JPY: 16,200 | USD: 100.80 |
|
|
![]() |
63-9375-58 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.6P0.45GP2 | M2.6P0.45GP2 | 1piece | JPY: 16,800 | USD: 104.53 |
|
|
![]() |
63-9375-63 | Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.5GP2 | M3X0.5GP2 | 1piece | JPY: 15,300 | USD: 95.20 |
|
|
![]() |
63-9375-68 | Bộ đo Tuyến đoạn M3.5P0.6GP2 | M3.5P0.6GP2 | 1piece | JPY: 15,900 | USD: 98.93 |
|
