63-9375-41 Bộ đo Tuyến đoạn M24P3WP2
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of internal screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M24,0
- sân (mm): 3,00
- Loại Bộ đo: WP2
- lớp: 2
- Phương pháp đo: JIS
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7860
Kích thước gói:41×158×40 mm 200 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9375-41 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M24P3WP2 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 21,500
USD: 134.86
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9373-69 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.25WP2 | M12X1.25WP2 | 1piece | JPY: 15,800 | USD: 99.11 |
|
|
![]() |
63-9373-77 | Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.5WP2 | M12P1.5WP2 | 1piece | JPY: 15,500 | USD: 97.23 |
|
|
![]() |
63-9373-85 | Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.75WP2 | M12P1.75WP2 | 1piece | JPY: 15,000 | USD: 94.09 |
|
|
![]() |
63-9373-93 | Bộ đo Tuyến đoạn M14P1.0WP2 | M14P1.0WP2 | 1piece | JPY: 17,200 | USD: 107.89 |
|
|
![]() |
63-9373-96 | Bộ đo Tuyến đoạn M14X1.25WP2 | M14X1.25WP2 | 1piece | JPY: 16,700 | USD: 104.76 |
|
|
![]() |
63-9374-05 | Bộ đo Tuyến đoạn M14P1.5WP2 | M14P1.5WP2 | 1piece | JPY: 15,300 | USD: 95.97 |
|
|
![]() |
63-9374-28 | Bộ đo Tuyến đoạn M14P2WP2 | M14P2WP2 | 1piece | JPY: 16,300 | USD: 102.25 |
|
|
![]() |
63-9374-36 | Bộ đo Tuyến đoạn M16P1.0WP2 | M16P1.0WP2 | 1piece | JPY: 17,800 | USD: 111.66 |
|
|
![]() |
63-9374-44 | Bộ đo Tuyến đoạn M16P1.5WP2 | M16P1.5WP2 | 1piece | JPY: 16,500 | USD: 103.50 |
|
|
![]() |
63-9374-52 | Bộ đo Tuyến đoạn M16P2WP2 | M16P2WP2 | 1piece | JPY: 17,000 | USD: 106.64 |
|
|
![]() |
63-9374-60 | Bộ đo Tuyến đoạn M17X1.0WP2 | M17X1.0WP2 | 1piece | JPY: 18,300 | USD: 114.79 |
|
|
![]() |
63-9374-68 | Bộ đo Tuyến đoạn M18P1.0WP2 | M18P1.0WP2 | 1piece | JPY: 18,700 | USD: 117.30 |
|
|
![]() |
63-9374-76 | Bộ đo Tuyến đoạn M18P1.5WP2 | M18P1.5WP2 | 1piece | JPY: 17,200 | USD: 107.89 |
|
|
![]() |
63-9374-84 | Bộ đo Tuyến đoạn M20P1.0WP2 | M20P1.0WP2 | 1piece | JPY: 19,600 | USD: 122.95 |
|
|
![]() |
63-9374-92 | Bộ đo Tuyến đoạn M20P1.5WP2 | M20P1.5WP2 | 1piece | JPY: 17,900 | USD: 112.28 |
|
|
![]() |
63-9375-01 | Bộ đo Tuyến đoạn M20P2.5WP2 | M20P2.5WP2 | 1piece | JPY: 18,900 | USD: 118.56 |
|
|
![]() |
63-9375-09 | Bộ đo Tuyến đoạn M22P1.0WP2 | M22P1.0WP2 | 1piece | JPY: 20,500 | USD: 128.59 |
|
|
![]() |
63-9375-17 | Bộ đo Tuyến đoạn M22P1.5WP2 | M22P1.5WP2 | 1piece | JPY: 18,300 | USD: 114.79 |
|
|
![]() |
63-9375-25 | Bộ đo Tuyến đoạn M24P1.5WP2 | M24P1.5WP2 | 1piece | JPY: 19,100 | USD: 119.81 |
|
|
![]() |
63-9375-33 | Bộ đo Tuyến đoạn M24P2WP2 | M24P2WP2 | 1piece | JPY: 19,600 | USD: 122.95 |
|
|
![]() |
63-9375-41 | Bộ đo Tuyến đoạn M24P3WP2 | M24P3WP2 | 1piece | JPY: 21,500 | USD: 134.86 |
|
