63-9375-39 Bộ đo Tuyến đoạn M24P3IR2
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of the screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M24,0
- sân (mm): 3,00
- Loại Bộ đo: IR2
- lớp: 2
- Phương pháp đo: JIS
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7858
Kích thước gói:73×75×32 mm 510 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9375-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M24P3IR2 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 38,100
USD: 237.06
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9371-68 | Bộ đo Tuyến đoạn M14X1.25IR2 | M14X1.25IR2 | 1piece | JPY: 28,100 | USD: 174.84 |
|
|
![]() |
63-9373-67 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.25IR2 | M12X1.25IR2 | 1piece | JPY: 25,900 | USD: 161.15 |
|
|
![]() |
63-9373-75 | Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.5IR2 | M12P1.5IR2 | 1piece | JPY: 25,800 | USD: 160.53 |
|
|
![]() |
63-9373-83 | Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.75IR2 | M12P1.75IR2 | 1piece | JPY: 24,600 | USD: 153.06 |
|
|
![]() |
63-9373-91 | Bộ đo Tuyến đoạn M14P1.0IR2 | M14P1.0IR2 | 1piece | JPY: 29,000 | USD: 180.44 |
|
|
![]() |
63-9374-03 | Bộ đo Tuyến đoạn M14P1.5IR2 | M14P1.5IR2 | 1piece | JPY: 27,000 | USD: 167.99 |
|
|
![]() |
63-9374-26 | Bộ đo Tuyến đoạn M14P2IR2 | M14P2IR2 | 1piece | JPY: 27,300 | USD: 169.86 |
|
|
![]() |
63-9374-34 | Bộ đo Tuyến đoạn M16P1.0IR2 | M16P1.0IR2 | 1piece | JPY: 30,500 | USD: 189.77 |
|
|
![]() |
63-9374-42 | Bộ đo Tuyến đoạn M16P1.5IR2 | M16P1.5IR2 | 1piece | JPY: 27,800 | USD: 172.97 |
|
|
![]() |
63-9374-50 | Bộ đo Tuyến đoạn M16P2IR2 | M16P2IR2 | 1piece | JPY: 28,800 | USD: 179.19 |
|
|
![]() |
63-9374-58 | Bộ đo Tuyến đoạn M17X1.0IR2 | M17X1.0IR2 | 1piece | JPY: 31,400 | USD: 195.37 |
|
|
![]() |
63-9374-66 | Bộ đo Tuyến đoạn M18P1.0IR2 | M18P1.0IR2 | 1piece | JPY: 32,400 | USD: 201.59 |
|
|
![]() |
63-9374-74 | Bộ đo Tuyến đoạn M18P1.5IR2 | M18P1.5IR2 | 1piece | JPY: 29,100 | USD: 181.06 |
|
|
![]() |
63-9374-82 | Bộ đo Tuyến đoạn M20P1.0IR2 | M20P1.0IR2 | 1piece | JPY: 34,100 | USD: 212.17 |
|
|
![]() |
63-9374-90 | Bộ đo Tuyến đoạn M20P1.5IR2 | M20P1.5IR2 | 1piece | JPY: 30,500 | USD: 189.77 |
|
|
![]() |
63-9374-98 | Bộ đo Tuyến đoạn M20P2.5IR2 | M20P2.5IR2 | 1piece | JPY: 32,700 | USD: 203.46 |
|
|
![]() |
63-9375-07 | Bộ đo Tuyến đoạn M22P1.0IR2 | M22P1.0IR2 | 1piece | JPY: 36,100 | USD: 224.61 |
|
|
![]() |
63-9375-15 | Bộ đo Tuyến đoạn M22P1.5IR2 | M22P1.5IR2 | 1piece | JPY: 31,500 | USD: 195.99 |
|
|
![]() |
63-9375-23 | Bộ đo Tuyến đoạn M24P1.5IR2 | M24P1.5IR2 | 1piece | JPY: 33,100 | USD: 205.95 |
|
|
![]() |
63-9375-31 | Bộ đo Tuyến đoạn M24P2IR2 | M24P2IR2 | 1piece | JPY: 34,000 | USD: 211.55 |
|
|
![]() |
63-9375-39 | Bộ đo Tuyến đoạn M24P3IR2 | M24P3IR2 | 1piece | JPY: 38,100 | USD: 237.06 |
|
