63-9375-08 Bộ đo Tuyến đoạn M22P1.0GP2
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of internal screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M22.0
- sân (mm): 1,00
- Loại Bộ đo: GP2
- lớp: 2
- Phương pháp đo: JIS
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7827
Kích thước gói:31×145×24 mm 110 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9375-08 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M22P1.0GP2 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 20,500
USD: 127.55
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9373-68 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.25GP2 | M12X1.25GP2 | 1piece | JPY: 15,800 | USD: 98.31 |
|
|
![]() |
63-9373-76 | Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.5GP2 | M12P1.5GP2 | 1piece | JPY: 15,500 | USD: 96.44 |
|
|
![]() |
63-9373-84 | Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.75GP2 | M12P1.75GP2 | 1piece | JPY: 15,000 | USD: 93.33 |
|
|
![]() |
63-9373-92 | Bộ đo Tuyến đoạn M14P1.0GP2 | M14P1.0GP2 | 1piece | JPY: 17,200 | USD: 107.02 |
|
|
![]() |
63-9373-95 | Bộ đo Tuyến đoạn M14X1.25GP2 | M14X1.25GP2 | 1piece | JPY: 16,700 | USD: 103.91 |
|
|
![]() |
63-9374-04 | Bộ đo Tuyến đoạn M14P1.5GP2 | M14P1.5GP2 | 1piece | JPY: 15,300 | USD: 95.20 |
|
|
![]() |
63-9374-27 | Bộ đo Tuyến đoạn M14P2GP2 | M14P2GP2 | 1piece | JPY: 16,300 | USD: 101.42 |
|
|
![]() |
63-9374-35 | Bộ đo Tuyến đoạn M16P1.0GP2 | M16P1.0GP2 | 1piece | JPY: 17,800 | USD: 110.75 |
|
|
![]() |
63-9374-43 | Bộ đo Tuyến đoạn M16P1.5GP2 | M16P1.5GP2 | 1piece | JPY: 16,500 | USD: 102.66 |
|
|
![]() |
63-9374-51 | Bộ đo Tuyến đoạn M16P2GP2 | M16P2GP2 | 1piece | JPY: 17,000 | USD: 105.77 |
|
|
![]() |
63-9374-59 | Bộ đo Tuyến đoạn M17X1.0GP2 | M17X1.0GP2 | 1piece | JPY: 18,300 | USD: 113.86 |
|
|
![]() |
63-9374-67 | Bộ đo Tuyến đoạn M18P1.0GP2 | M18P1.0GP2 | 1piece | JPY: 18,700 | USD: 116.35 |
|
|
![]() |
63-9374-75 | Bộ đo Tuyến đoạn M18P1.5GP2 | M18P1.5GP2 | 1piece | JPY: 17,200 | USD: 107.02 |
|
|
![]() |
63-9374-83 | Bộ đo Tuyến đoạn M20P1.0GP2 | M20P1.0GP2 | 1piece | JPY: 19,600 | USD: 121.95 |
|
|
![]() |
63-9374-91 | Bộ đo Tuyến đoạn M20P1.5GP2 | M20P1.5GP2 | 1piece | JPY: 17,900 | USD: 111.37 |
|
|
![]() |
63-9374-99 | Bộ đo Tuyến đoạn M20P2.5GP2 | M20P2.5GP2 | 1piece | JPY: 18,900 | USD: 117.60 |
|
|
![]() |
63-9375-08 | Bộ đo Tuyến đoạn M22P1.0GP2 | M22P1.0GP2 | 1piece | JPY: 20,500 | USD: 127.55 |
|
|
![]() |
63-9375-16 | Bộ đo Tuyến đoạn M22P1.5GP2 | M22P1.5GP2 | 1piece | JPY: 18,300 | USD: 113.86 |
|
|
![]() |
63-9375-24 | Bộ đo Tuyến đoạn M24P1.5GP2 | M24P1.5GP2 | 1piece | JPY: 19,100 | USD: 118.84 |
|
|
![]() |
63-9375-32 | Bộ đo Tuyến đoạn M24P2GP2 | M24P2GP2 | 1piece | JPY: 19,600 | USD: 121.95 |
|
|
![]() |
63-9375-40 | Bộ đo Tuyến đoạn M24P3GP2 | M24P3GP2 | 1piece | JPY: 21,500 | USD: 133.77 |
|
