KURODA PRECISION INDUSTRIES

63-9374-39 Bộ đo Tuyến đoạn M16P1.5GP2XIP2

Đặc trưng

  • Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
  • For checking the accuracy of internal screws.

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước cuộc gọi (mm): M16.0
  • sân (mm): 1,50
  • Loại Bộ đo: GP × IP
  • lớp: 2
  • Phương pháp đo: JIS
  • vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
  • Nước xuất xứ: Nhật Bản
  • Mã số: 102-7758
  •  

Kích thước gói:28×127×20 mm 120 g  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 63-9374-39
Mã Model M16P1.5GP2XIP2
Giá chuẩn JPY: 33,000 USD: 206.86
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
63-9371-65 Bộ đo Tuyến đoạn M14X1.25GP2XIP2 M14X1.25GP2XIP2 1piece JPY: 33,400 USD: 209.37

63-9373-64 Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.25GP2XIP2 M12X1.25GP2XIP2 1piece JPY: 31,500 USD: 197.46

63-9373-72 Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.5GP2XIP2 M12P1.5GP2XIP2 1piece JPY: 31,000 USD: 194.32

63-9373-80 Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.75GP2XIP2 M12P1.75GP2XIP2 1piece JPY: 29,900 USD: 187.43

63-9373-88 Bộ đo Tuyến đoạn M14P1.0GP2XIP2 M14P1.0GP2XIP2 1piece JPY: 34,300 USD: 215.01

63-9373-99 Bộ đo Tuyến đoạn M14P1.5GP2XIP2 M14P1.5GP2XIP2 1piece JPY: 30,600 USD: 191.81

63-9374-08 Bộ đo Tuyến đoạn M14P2GP2XIP2 M14P2GP2XIP2 1piece JPY: 32,600 USD: 204.35

63-9374-31 Bộ đo Tuyến đoạn M16P1.0GP2XIP2 M16P1.0GP2XIP2 1piece JPY: 35,500 USD: 222.53

63-9374-39 Bộ đo Tuyến đoạn M16P1.5GP2XIP2 M16P1.5GP2XIP2 1piece JPY: 33,000 USD: 206.86

63-9374-47 Bộ đo Tuyến đoạn M16P2GP2XIP2 M16P2GP2XIP2 1piece JPY: 34,000 USD: 213.13

63-9374-55 Bộ đo Tuyến đoạn M17X1.0GP2XIP2 M17X1.0GP2XIP2 1piece JPY: 36,500 USD: 228.80

63-9374-63 Bộ đo Tuyến đoạn M18P1.0GP2XIP2 M18P1.0GP2XIP2 1piece JPY: 37,400 USD: 234.44

63-9374-71 Bộ đo Tuyến đoạn M18P1.5GP2XIP2 M18P1.5GP2XIP2 1piece JPY: 34,300 USD: 215.01

63-9374-79 Bộ đo Tuyến đoạn M20P1.0GP2XIP2 M20P1.0GP2XIP2 1piece JPY: 39,100 USD: 245.10

63-9374-87 Bộ đo Tuyến đoạn M20P1.5GP2XIP2 M20P1.5GP2XIP2 1piece JPY: 35,700 USD: 223.78

63-9374-95 Bộ đo Tuyến đoạn M20P2.5GP2XIP2 M20P2.5GP2XIP2 1piece JPY: 37,800 USD: 236.95

63-9375-04 Bộ đo Tuyến đoạn M22P1.0GP2XIP2 M22P1.0GP2XIP2 1piece JPY: 41,000 USD: 257.01

63-9375-12 Bộ đo Tuyến đoạn M22P1.5GP2XIP2 M22P1.5GP2XIP2 1piece JPY: 36,500 USD: 228.80

63-9375-20 Bộ đo Tuyến đoạn M24P1.5GP2XIP2 M24P1.5GP2XIP2 1piece JPY: 38,200 USD: 239.45

63-9375-28 Bộ đo Tuyến đoạn M24P2GP2XIP2 M24P2GP2XIP2 1piece JPY: 39,100 USD: 245.10

63-9375-36 Bộ đo Tuyến đoạn M24P3GP2XIP2 M24P3GP2XIP2 1piece JPY: 43,000 USD: 269.54