63-9374-13 Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.256HGP
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of internal screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M8,0
- sân (mm): 1,25
- Loại máy đo - 6H GP
- lớp: 2
- phương pháp đo: ISO
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7982
Kích thước gói:28×127×20 mm 30 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9374-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M8X1.256HGP | |
| Giá chuẩn |
JPY: 14,600
USD: 91.52
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9374-13 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.256HGP | M8X1.256HGP | 1piece | JPY: 14,600 | USD: 91.52 |
|
|
![]() |
63-9374-18 | Bộ đo Tuyến đoạn M9X1.06HGP | M9X1.06HGP | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.77 |
|
|
![]() |
63-9375-73 | Bộ đo Tuyến đoạn M2X0.46HGP | M2X0.46HGP | 1piece | JPY: 17,000 | USD: 106.56 |
|
|
![]() |
63-9375-78 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.5X0.456HGP | M2.5X0.456HGP | 1piece | JPY: 15,500 | USD: 97.16 |
|
|
![]() |
63-9375-83 | Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.56HGP | M3X0.56HGP | 1piece | JPY: 15,300 | USD: 95.91 |
|
|
![]() |
63-9375-88 | Bộ đo Tuyến đoạn M3.5X0.66HGP | M3.5X0.66HGP | 1piece | JPY: 15,200 | USD: 95.28 |
|
|
![]() |
63-9375-93 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.56HGP | M4X0.56HGP | 1piece | JPY: 17,200 | USD: 107.82 |
|
|
![]() |
63-9375-98 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.76HGP | M4X0.76HGP | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.77 |
|
|
![]() |
63-9376-04 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.56HGP | M5X0.56HGP | 1piece | JPY: 17,700 | USD: 110.95 |
|
|
![]() |
63-9376-09 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.86HGP | M5X0.86HGP | 1piece | JPY: 14,700 | USD: 92.15 |
|
|
![]() |
63-9376-14 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X0.756HGP | M6X0.756HGP | 1piece | JPY: 15,400 | USD: 96.53 |
|
|
![]() |
63-9376-19 | Bộ đo Tuyến đoạn M6X1.06HGP | M6X1.06HGP | 1piece | JPY: 14,500 | USD: 90.89 |
|
|
![]() |
63-9376-24 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X0.756HGP | M7X0.756HGP | 1piece | JPY: 15,800 | USD: 99.04 |
|
|
![]() |
63-9376-29 | Bộ đo Tuyến đoạn M7X1.06HGP | M7X1.06HGP | 1piece | JPY: 14,500 | USD: 90.89 |
|
|
![]() |
63-9376-34 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X0.756HGP | M8X0.756HGP | 1piece | JPY: 16,300 | USD: 102.18 |
|
|
![]() |
63-9376-39 | Bộ đo Tuyến đoạn M8X1.06HGP | M8X1.06HGP | 1piece | JPY: 14,400 | USD: 90.27 |
|
|
![]() |
63-9376-44 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X0.756HGP | M10X0.756HGP | 1piece | JPY: 17,400 | USD: 109.07 |
|
|
![]() |
63-9376-49 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.06HGP | M10X1.06HGP | 1piece | JPY: 14,900 | USD: 93.40 |
|
|
![]() |
63-9376-54 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.256HGP | M10X1.256HGP | 1piece | JPY: 14,400 | USD: 90.27 |
|
|
![]() |
63-9376-59 | Bộ đo Tuyến đoạn M10X1.56HGP | M10X1.56HGP | 1piece | JPY: 14,800 | USD: 92.77 |
|
|
![]() |
63-9376-64 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.06HGP | M12X1.06HGP | 1piece | JPY: 15,800 | USD: 99.04 |
|
|
![]() |
63-9376-69 | Bộ đo Tuyến đoạn M12X1.256HGP | M12X1.256HGP | 1piece | JPY: 15,000 | USD: 94.03 |
|
