63-9372-49 Bộ đo Tuyến đoạn M4P0.5GR2
Đặc trưng
- Highly reliable screw gauge based on precision machining technology and precision measurement technology.
- For checking the accuracy of the screws.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước cuộc gọi (mm): M4.0
- sân (mm): 0,50
- Loại Bộ đo: GR2
- lớp: 2
- Phương pháp đo: JIS
- vật liệu/Kết thúc: Thép Đo
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 102-7360
Kích thước gói:54×54×28 mm 30 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9372-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M4P0.5GR2 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 30,800
USD: 193.07
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9371-60 | Bộ đo Tuyến đoạn M4.5P0.75GR2 | M4.5P0.75GR2 | 1piece | JPY: 25,300 | USD: 158.59 |
|
|
![]() |
63-9372-29 | Bộ đo Tuyến đoạn M2P0.4GR2 | M2P0.4GR2 | 1piece | JPY: 30,200 | USD: 189.31 |
|
|
![]() |
63-9372-32 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.3P0.4GR2 | M2.3P0.4GR2 | 1piece | JPY: 29,600 | USD: 185.55 |
|
|
![]() |
63-9372-35 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.5X0.45GR2 | M2.5X0.45GR2 | 1piece | JPY: 27,100 | USD: 169.87 |
|
|
![]() |
63-9372-38 | Bộ đo Tuyến đoạn M2.6P0.45GR2 | M2.6P0.45GR2 | 1piece | JPY: 28,200 | USD: 176.77 |
|
|
![]() |
63-9372-41 | Bộ đo Tuyến đoạn M3X0.5GR2 | M3X0.5GR2 | 1piece | JPY: 25,300 | USD: 158.59 |
|
|
![]() |
63-9372-44 | Bộ đo Tuyến đoạn M3.5P0.6GR2 | M3.5P0.6GR2 | 1piece | JPY: 26,400 | USD: 165.49 |
|
|
![]() |
63-9372-49 | Bộ đo Tuyến đoạn M4P0.5GR2 | M4P0.5GR2 | 1piece | JPY: 30,800 | USD: 193.07 |
|
|
![]() |
63-9372-57 | Bộ đo Tuyến đoạn M4X0.7GR2 | M4X0.7GR2 | 1piece | JPY: 24,300 | USD: 152.32 |
|
|
![]() |
63-9372-68 | Bộ đo Tuyến đoạn M5P0.5GR2 | M5P0.5GR2 | 1piece | JPY: 32,100 | USD: 201.22 |
|
|
![]() |
63-9372-76 | Bộ đo Tuyến đoạn M5X0.8GR2 | M5X0.8GR2 | 1piece | JPY: 24,100 | USD: 151.07 |
|
|
![]() |
63-9372-84 | Bộ đo Tuyến đoạn M6P0.75GR2 | M6P0.75GR2 | 1piece | JPY: 26,700 | USD: 167.37 |
|
|
![]() |
63-9372-92 | Bộ đo Tuyến đoạn M6P1.0GR2 | M6P1.0GR2 | 1piece | JPY: 23,600 | USD: 147.94 |
|
|
![]() |
63-9373-01 | Bộ đo Tuyến đoạn M7P1.0GR2 | M7P1.0GR2 | 1piece | JPY: 24,800 | USD: 155.46 |
|
|
![]() |
63-9373-09 | Bộ đo Tuyến đoạn M8P0.75GR2 | M8P0.75GR2 | 1piece | JPY: 28,900 | USD: 181.16 |
|
|
![]() |
63-9373-17 | Bộ đo Tuyến đoạn M8P1.0GR2 | M8P1.0GR2 | 1piece | JPY: 24,600 | USD: 154.20 |
|
|
![]() |
63-9373-25 | Bộ đo Tuyến đoạn M8P1.25GR2 | M8P1.25GR2 | 1piece | JPY: 23,800 | USD: 149.19 |
|
|
![]() |
63-9373-33 | Bộ đo Tuyến đoạn M10P1.0GR2 | M10P1.0GR2 | 1piece | JPY: 25,700 | USD: 161.10 |
|
|
![]() |
63-9373-41 | Bộ đo Tuyến đoạn M10P1.25GR2 | M10P1.25GR2 | 1piece | JPY: 24,600 | USD: 154.20 |
|
|
![]() |
63-9373-49 | Bộ đo Tuyến đoạn M10P1.5GR2 | M10P1.5GR2 | 1piece | JPY: 24,300 | USD: 152.32 |
|
|
![]() |
63-9373-57 | Bộ đo Tuyến đoạn M12P1.0GR2 | M12P1.0GR2 | 1piece | JPY: 27,700 | USD: 173.64 |
|
