63-9359-39 Lưỡi dao 151-29031
Thông số kỹ thuật
- Tên lưỡi: Rê 80C
- Thép cứng: ◎
- Sắt và nhôm: ○
- Nhựa: △
- góc cạnh lưỡi: 60 ° lưỡi phải
- Mô tả: chiều dài lưỡi 4,3 mm
- chất liệu: cacbua
- Áp dụng chủ xử lý: Chủ mở rộng D
- Nước xuất xứ: Israel
- Mã số: 114 -9084
Kích thước gói:80×100×10 mm 30 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9359-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 151-29031 | |
| Mã JAN | 7290001232422 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 19,300
USD: 121.06
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1pack(10pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9359-36 | Lưỡi dao 151-29028 | 151-29028 | 1pack(10pieces) | JPY: 5,470 | USD: 34.31 |
|
|
![]() |
63-9359-39 | Lưỡi dao 151-29031 | 151-29031 | 1pack(10pieces) | JPY: 19,300 | USD: 121.06 |
|
|
![]() |
63-9359-40 | Lưỡi dao 151-29032 | 151-29032 | 1pack(10pieces) | JPY: 11,000 | USD: 69.00 |
|
|
![]() |
63-9359-41 | Lưỡi dao 151-29033 | 151-29033 | 1pack(10pieces) | JPY: 15,100 | USD: 94.72 |
|
|
![]() |
63-9359-44 | Lưỡi dao 151-29036 | 151-29036 | 1pack(10pieces) | JPY: 12,000 | USD: 75.27 |
|
|
![]() |
63-9359-50 | Lưỡi dao 151-29042 | 151-29042 | 1pack(10pieces) | JPY: 3,710 | USD: 23.27 |
|
|
![]() |
63-9359-51 | Lưỡi dao 151-29043 | 151-29043 | 1pack(10pieces) | JPY: 3,710 | USD: 23.27 |
|
|
![]() |
63-9359-53 | Lưỡi dao 151-29045 | 151-29045 | 1pack(10pieces) | JPY: 6,540 | USD: 41.02 |
|
|
![]() |
63-9359-54 | Lưỡi dao 151-29046 | 151-29046 | 1pack(10pieces) | JPY: 8,420 | USD: 52.82 |
|
|
![]() |
63-9359-84 | Lưỡi dao 151-29227 | 151-29227 | 1pack(10pieces) | JPY: 5,950 | USD: 37.32 |
|
|
![]() |
63-9359-35 | [Đã ngừng]Lưỡi dao 151-29027 | 151-29027 | 1pack(10pieces) | JPY: 6,540 | USD: 41.02 |
-
|
|
![]() |
63-9359-57 | [Đã ngừng]Lưỡi dao 151-29049 | 151-29049 | 1piece/pack | JPY: 3,660 | USD: 22.96 |
-
|
|
![]() |
63-9359-58 | [Đã ngừng]Lưỡi dao 151-29050 | 151-29050 | 1piece/pack | JPY: 4,770 | USD: 29.92 |
-
|
|
![]() |
63-9359-59 | [Đã ngừng]Lưỡi dao 151-29051 | 151-29051 | 1piece/pack | JPY: 7,810 | USD: 48.99 |
-
|
|
![]() |
63-9359-74 | [Đã ngừng]Lưỡi dao 151-29147 | 151-29147 | 1piece/pack | JPY: 6,500 | USD: 40.77 |
-
|

















