63-9353-39 Kéo Mảnh Khảnh 11163R
Đặc trưng
- Slim type that can be stored in a pen case or pocket of a notebook.
- Comes with soft elastomeric rings for a gentle touch.
- Office
- Portable Scissors
Thông số kỹ thuật
- chiều dài lưỡi (mm): 60
- Độ dày lưỡi (mm): 1,8
- Tổng chiều dài (mm): 140
- Màu nhẫn: Đỏ
- vật liệu/hoàn thiện: Lưỡi dao : Thép không gỉ cắt (SUS 420 J2), Ring: Nhựa Elastomer
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 137 -1581
Kích thước gói:65×172×10 mm 40 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-9353-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 11163R | |
| Mã JAN | 4977530111734 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,120
USD: 7.02
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-9353-33 | Kéo Mảnh Khảnh 11161R | 11161R | 1piece | JPY: 890 | USD: 5.58 |
|
|
![]() |
63-9353-34 | Kéo Mảnh Khảnh 11161Y | 11161Y | 1piece | JPY: 890 | USD: 5.58 |
|
|
![]() |
63-9353-35 | Kéo Mảnh Khảnh 11162R | 11162R | 1piece | JPY: 980 | USD: 6.14 |
|
|
![]() |
63-9353-36 | Kéo Mảnh Khảnh 11162Y | 11162Y | 1piece | JPY: 980 | USD: 6.14 |
|
|
![]() |
63-9353-37 | Kéo Mảnh Khảnh 11163B | 11163B | 1piece | JPY: 1,120 | USD: 7.02 |
|
|
![]() |
63-9353-38 | Kéo Mảnh Khảnh 11163P | 11163P | 1piece | JPY: 1,120 | USD: 7.02 |
|
|
![]() |
63-9353-39 | Kéo Mảnh Khảnh 11163R | 11163R | 1piece | JPY: 1,120 | USD: 7.02 |
|
|
![]() |
63-9353-40 | Kéo Mảnh Khảnh 11163S | 11163S | 1piece | JPY: 1,120 | USD: 7.02 |
|
|
![]() |
63-9353-41 | Kéo Mảnh Khảnh 11163Y | 11163Y | 1piece | JPY: 1,120 | USD: 7.02 |
|









