63-6500-21 Sọc Coverall than xám LL 8700
Đặc trưng
- Uses Anti-Static Fabric
- Uses Japanese Fabric
- Uses YKK Fastener
- Back Norfolk Specification
Thông số kỹ thuật
- Màu: Than xám
- Kích cỡ: LL
- Khối lượng: Khoảng 1 kg (đo kích thước LL)
- Vật liệu: 65% cotton, 35% polyester
- Còng (còng), quần bên túi cánh tà, eo ban nhạc bên khóa, sash ngăn kéo/Velcro
- Dây kéo phía trước: Coil (thanh trượt/kim loại)
- Dây buộc túi ngực: Cuộn (Slider/Metal (Logo xe máy Đen Ghi âm có tay cầm)
- Người giữ bút: tay áo rời
- Quần: 1 tuck
Kích thước gói:300×410×20 mm 1 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-6500-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 8700 | |
| Mã JAN | 4560105040753 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 14,500
USD: 90.89
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-6500-17 | Sọc Coverall than xám 3L 8700 | 8700 | 1piece | JPY: 15,950 | USD: 99.98 |
|
|
![]() |
63-6500-18 | Sọc Coverall than xám 4L 8700 | 8700 | 1piece | JPY: 17,400 | USD: 109.07 |
|
|
![]() |
63-6500-19 | Sọc Coverall than xám 5L 8700 | 8700 | 1piece | JPY: 17,400 | USD: 109.07 |
|
|
![]() |
63-6500-20 | Sọc Coverall than xám L 8700 | 8700 | 1piece | JPY: 14,500 | USD: 90.89 |
|
|
![]() |
63-6500-21 | Sọc Coverall than xám LL 8700 | 8700 | 1piece | JPY: 14,500 | USD: 90.89 |
|
|
![]() |
63-6500-22 | Sọc Coverall than xám M 8700 | 8700 | 1piece | JPY: 14,500 | USD: 90.89 |
|
|
![]() |
63-6500-23 | Sọc Coverall than xám S 8700 | 8700 | 1piece | JPY: 14,500 | USD: 90.89 |
|














