63-6465-49 Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9380W-AC200V
Đặc trưng
- Air dryers that respond to energy conservation and environmental issues with the latest equipment.
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 63-6465-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | GT9380W-AC200V | |
| Giá chuẩn |
JPY: 4,390,000
USD: 27,518.34
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-6465-42 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9075WD-AC200V | GT9075WD-AC200V | 1piece | JPY: 803,000 | USD: 5,033.54 |
|
|
![]() |
63-6465-43 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9090WD-AC200V | GT9090WD-AC200V | 1piece | JPY: 1,160,000 | USD: 7,271.36 |
|
|
![]() |
63-6465-44 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9120WD-AC200V | GT9120WD-AC200V | 1piece | JPY: 1,410,000 | USD: 8,838.46 |
|
|
![]() |
63-6465-45 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9150WD-AC200V | GT9150WD-AC200V | 1piece | JPY: 1,880,000 | USD: 11,784.62 |
|
|
![]() |
63-6465-46 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9190WD-AC200V | GT9190WD-AC200V | 1piece | JPY: 2,360,000 | USD: 14,793.46 |
|
|
![]() |
63-6465-47 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9240W-AC200V | GT9240W-AC200V | 1piece | JPY: 2,970,000 | USD: 18,617.19 |
|
|
![]() |
63-6465-48 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9300W-AC200V | GT9300W-AC200V | 1piece | JPY: 3,530,000 | USD: 22,127.50 |
|
|
![]() |
63-6465-49 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9380W-AC200V | GT9380W-AC200V | 1piece | JPY: 4,390,000 | USD: 27,518.34 |
|
|
![]() |
63-6465-50 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9450W-AC200V | GT9450W-AC200V | 1piece | JPY: 5,030,000 | USD: 31,530.12 |
|
