63-6465-39 Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9300-AC200V
Đặc trưng
- Air dryers that respond to energy conservation and environmental issues with the latest equipment.
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 63-6465-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | GT9300-AC200V | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,530,000
USD: 22,127.50
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-6465-33 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9075D-AC200V | GT9075D-AC200V | 1piece | JPY: 803,000 | USD: 5,033.54 |
|
|
![]() |
63-6465-34 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9090D-AC200V | GT9090D-AC200V | 1piece | JPY: 1,160,000 | USD: 7,271.36 |
|
|
![]() |
63-6465-35 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9120D-AC200V | GT9120D-AC200V | 1piece | JPY: 1,410,000 | USD: 8,838.46 |
|
|
![]() |
63-6465-36 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9150D-AC200V | GT9150D-AC200V | 1piece | JPY: 1,880,000 | USD: 11,784.62 |
|
|
![]() |
63-6465-37 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9190D-AC200V | GT9190D-AC200V | 1piece | JPY: 2,360,000 | USD: 14,793.46 |
|
|
![]() |
63-6465-38 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9240-AC200V | GT9240-AC200V | 1piece | JPY: 2,970,000 | USD: 18,617.19 |
|
|
![]() |
63-6465-39 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9300-AC200V | GT9300-AC200V | 1piece | JPY: 3,530,000 | USD: 22,127.50 |
|
|
![]() |
63-6465-40 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9380-AC200V | GT9380-AC200V | 1piece | JPY: 4,390,000 | USD: 27,518.34 |
|
|
![]() |
63-6465-41 | Máy sấy không khí lạnh (Xeroaqua máy sấy) GT9450-AC200V | GT9450-AC200V | 1piece | JPY: 5,030,000 | USD: 31,530.12 |
|
